Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0102053233
越南语名称 Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới
地址 Số 42 Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 Lê Anh Dũng
营业执照签发日期 23/10/2006
开始经营日期 23/10/2006
财政年度结束 31/12
数据更新 12/07/2026 19:30

经营范围

N829 未另分类的商务辅助服务活动

Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 常见问题

Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 的经营范围是什么?
Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(行业代码 N829)。
Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 的法定代表人是谁?
Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 的法定代表人为 Lê Anh Dũng,依据为与税号 0102053233 关联的税务登记信息。
Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 的地址在哪里?
Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 的注册办公地址为 Số 42 Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Nghĩa Đô、Hà Nội 辖区内。
Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Trung tâm ứng dụng khoa học công nghệ cơ giới(税号 0102053233)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 12/07/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0102053233 的结构是怎样的?
税号 0102053233 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0205323 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Nghĩa Đô 企业统计

6,003 企业总数
2,654 经营中
3,310 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,776
建筑业 680
专业、科学和技术活动 653
行政和支持服务活动 496
制造业 449
信息和通信 373

按企业类型

有限责任公司 3,153
股份有限公司 2,523
一人有限责任公司 103
中心(事业单位 / 服务) 55
研究院 25
未分类 24

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,649
未在登记地址经营 1,434
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,242
暂停经营 368
已停止经营,税码注销手续已完成 266
等待核实登记地址的经营状况 35

法定代表人为"Lê Anh Dũng"的企业

共有 200 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG DTCONS

税号: 0111558488
Số 45 Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ ANH VL

税号: 1501170727
Số 71/18, Đường Nguyễn Huệ, Tổ 6, Khóm 6, Phường Long Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & VẬN TẢI TOP GEAR

税号: 2902269316
Xóm 6, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DH

税号: 0111363859
Số 243 Đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FAMILY DENTAL

税号: 2601144070
Số 2411, Đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAANVIET BEDDING

税号: 0202325610
628A Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ SÀI GÒN MARINA

税号: 0319208450
26 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG MỚI THÔNG MINH HOCYD VIỆT NAM

税号: 0111171071
Tầng 9 Tòa nhà Lotus Building, Số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T8

税号: 0111153562
Số 2 Phố Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TM LONG PHÁT

税号: 3703350652
Số 9 Đường Tân Thành 38, Khu phố 5, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.