Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì

未在登记地址经营
税号 0101826032
越南语名称 Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì
地址 Thôn Hậu Dương, xã Kim Chung, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.
营业执照签发日期 04/11/2005
开始经营日期 29/11/2005
数据更新 19/09/2026 23:47
参与"税号清理"活动
法律风险评估

Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。

  • 依据现行处罚规定
  • 完全免费且安全
  • 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果

经营范围

F XÂY DỰNG

Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 常见问题

Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì(税号 0101826032)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 19/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0101826032 的结构是怎样的?
税号 0101826032 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0182603 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 2 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 的税号是多少?
Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 的税号为 0101826032,于 29/11/2005 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
税号 0101826032 的信息是何时更新的?
Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 的数据最近一次同步于 19/09/2026 23:47。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Liên danh TSE-thầu chính gói thầu số 2-dự án PT cơ sở hạ tầng Bắc Thăng long - Vân Trì、税号 0101826032 和地址 Thôn Hậu Dương, xã Kim Chung, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。

Xã Thiên Lộc 企业统计

1,036 企业总数
586 经营中
448 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 257
制造业 216
建筑业 171
行政和支持服务活动 76
专业、科学和技术活动 50
运输和仓储业 39

按企业类型

有限责任公司 691
股份有限公司 288
一人有限责任公司 17
合作社 14
学校 / 教育机构 6
私营独资企业 6

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 584
未在登记地址经营 335
暂停经营 68
已停止经营,税码注销手续尚未完成 24
已停止经营,税码注销手续已完成 21
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 2