Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0101582844
越南语名称 Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam
地址 58 phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人
开始经营日期 16/12/2004
财政年度结束 31/12
数据更新 27/09/2026 15:18

经营范围

M69 法律、会计和审计活动

Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 常见问题

Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 的经营范围是什么?
Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 的主营行业为 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán(行业代码 M69)。
Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 的法定代表人是谁?
Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 的法定代表人为 ,依据为与税号 0101582844 关联的税务登记信息。
Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 的地址在哪里?
Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 的注册办公地址为 58 phố Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Cửa Nam、Hà Nội 辖区内。
Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng Đài tiếng nói Việt Nam(税号 0101582844)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 27/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0101582844 的结构是怎样的?
税号 0101582844 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0158284 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Cửa Nam 企业统计

3,817 企业总数
1,767 经营中
2,021 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 936
行政和支持服务活动 436
专业、科学和技术活动 402
住宿和餐饮业 266
金融、银行和保险业 258
制造业 250

按企业类型

有限责任公司 1,867
股份有限公司 1,317
代表处 130
未分类 87
一人有限责任公司 71
其他国家机关 61

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 1,737
已停止经营,税码注销手续尚未完成 832
未在登记地址经营 824
已停止经营,税码注销手续已完成 184
暂停经营 181
正在经营(税务登记信息不完整的家庭或个体经营) 30