GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã
| 税号 | 0101447725-998 |
| 越南语名称 | GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã |
| 地址 | Tầng 20 tòa nhà MIPEC, 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở (Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã |
| 开始经营日期 | 14/01/2004 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 19/10/2026 09:50 |
经营范围
| G4661 | 固体、液体及气体燃料和相关产品批发 |
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 常见问题
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 的经营范围是什么?
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 的主营行业为 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan(行业代码 G4661)。
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã(税号 0101447725-998)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 19/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0101447725-998 的信息是何时更新的?
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 的数据最近一次同步于 19/10/2026 09:50。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 的法定代表人是谁?
GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 的法定代表人为 GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã,依据为与税号 0101447725-998 关联的税务登记信息。
税号 0101447725-998 的结构是怎样的?
税号 0101447725-998 由 13位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0144772 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 5 为校验数字。末三位 998 为从属单位的序号,即 GAS - Kiểm thử HĐĐT không mã 是税号 0101447725 所属企业的从属单位。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.