Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1
| 税号 | 0101207804 |
| 越南语名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 |
| 简称 | MEC 1 JSC |
| 英文名称 | Material Production And Engineering Construction Joint Stock Company No.1 |
| 交易名称 | MEC 1 JSC |
| 地址 | Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Tổng công Ty XDCTGT1 |
| 营业执照签发日期 | 22/01/2002 |
| 开始经营日期 | 07/02/2002 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 21/09/2026 01:46 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| F42 | 土木工程建筑业 |
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 常见问题
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 是否还有其他名称?
除全称外,Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 还以 Material Production And Engineering Construction Joint Stock Company No.1 的名称登记。查询时,使用该名称或税号 0101207804 都会得到相同结果。
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1(税号 0101207804)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1、税号 0101207804 和地址 Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0101207804 的结构是怎样的?
税号 0101207804 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0120780 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 4 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 的经营范围是什么?
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Vật Liệu Và Xây Dựng Công Trình 1 的主营行业为 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(行业代码 F42)。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Bồ Đề 企业统计
4,606企业总数
2,089经营中
2,502注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司2,775
股份有限公司1,613
一人有限责任公司106
私营独资企业51
合作社15
学校 / 教育机构8
按状态
纳税人:已核发税码(MST)2,086
未在登记地址经营1,026
已停止经营,税码注销手续尚未完成1,004
暂停经营280
已停止经营,税码注销手续已完成192
等待核实登记地址的经营状况8
