Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN
| 税号 | 0101200189 |
| 越南语名称 | Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN |
| 地址 | Phòng 205 A13 TT thanh xuân bắc phường thanh xuân bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 31/12/2001 |
| 开始经营日期 | 01/01/2002 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 22/09/2026 05:58 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款
1分钟内出结果
经营范围
| G466 | 其他专业批发 |
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 常见问题
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 的经营范围是什么?
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 的主营行业为 Bán buôn chuyên doanh khác.(行业代码 G466)。
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN(税号 0101200189)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 22/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 的税号是多少?
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 的税号为 0101200189,于 01/01/2002 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
为 Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN、税号 0101200189 和地址 Phòng 205 A13 TT thanh xuân bắc phường thanh xuân bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 的地址在哪里?
Công Ty TNHH Tm & lắp đặt thiết bị điện tử - điện CN 的注册办公地址为 Phòng 205 A13 TT thanh xuân bắc phường thanh xuân bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Thanh Xuân、Hà Nội 辖区内。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Thanh Xuân 企业统计
8,286
企业总数
3,653
经营中
4,582
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
4,440
股份有限公司
3,450
一人有限责任公司
128
代表处
80
中心(事业单位 / 服务)
32
未分类
22
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
3,644
未在登记地址经营
2,347
已停止经营,税码注销手续尚未完成
1,608
暂停经营
451
已停止经营,税码注销手续已完成
176
等待核实登记地址的经营状况
44