Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia
| 税号 | 0101098633 |
| 越南语名称 | Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia |
| 简称 | HA TRANG TSCATI CO.,LTD |
| 地址 | Số 76 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表人 | Trần Thị Thu Hà |
| 开始经营日期 | 27/02/2001 |
| 财政年度结束 | 31/12 |
| 数据更新 | 04/10/2026 22:24 |
经营范围
| M71200 | 技术检测与分析 |
Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 常见问题
Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia(税号 0101098633)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 04/10/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
为 Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia、税号 0101098633 和地址 Số 76 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
税号 0101098633 的结构是怎样的?
税号 0101098633 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0109863 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 3 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。
Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 的经营范围是什么?
Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 的主营行业为 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật(行业代码 M71200)。
Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 的税号是多少?
Văn phòng Công nhận chất lượng quốc gia 的税号为 0101098633,于 27/02/2001 签发。这是用于在发票、凭证以及依据《2025年税收征收管理法》第11条办理的所有税务行政手续中识别该单位的号码。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Ba Đình 企业统计
3,199
企业总数
1,293
经营中
1,868
注销/暂停
0
近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司
1,748
股份有限公司
1,075
一人有限责任公司
74
未分类
58
其他国家机关
52
其他组织
33
按状态
纳税人:已核发税码(MST)
1,277
已停止经营,税码注销手续尚未完成
892
未在登记地址经营
691
暂停经营
212
已停止经营,税码注销手续已完成
73
等待核实登记地址的经营状况
32
法定代表人为"Trần Thị Thu Hà"的企业
共有 337 家企业的法定代表人同名