Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới
| 税号 | 0101096900 |
| 越南语名称 | Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới |
| 地址 | 85 Tôn đức thắng- phường hàng bột, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 营业执照签发日期 | 23/11/2000 |
| 开始经营日期 | 20/02/2001 |
| 财政年度结束 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| 数据更新 | 21/09/2026 21:25 |
参与"税号清理"活动
法律风险评估
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 目前处于 未在登记地址经营. 延误处理可能产生滞纳金和行政处罚。使用我们的工具可估算罚款金额并获取解决路径。
- 依据现行处罚规定
- 完全免费且安全
- 附符合法律的解散/恢复流程
估算预计罚款 1分钟内出结果
经营范围
| S96390 | 未另分类的其他个人服务活动(其余) |
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 常见问题
税号 0101096900 的信息是何时更新的?
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 的数据最近一次同步于 21/09/2026 21:25。如果该单位刚变更了税务登记信息,您可以点击上方信息表中的“立即更新”,让系统获取最新数据。
为 Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 开具发票需要填写哪些信息?
发票必填的三项内容为单位名称 Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới、税号 0101096900 和地址 85 Tôn đức thắng- phường hàng bột, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.。开具发票前建议再次核对税号状态,因为开给未在登记地址经营的单位的发票,在办理决算时可能不被认可。
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 的经营范围是什么?
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 的主营行业为 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(行业代码 S96390)。
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 的地址在哪里?
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 的注册办公地址为 85 Tôn đức thắng- phường hàng bột, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám、Hà Nội 辖区内。
Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Công ty TNHH Thương mại & dịch vụ văn hoá Kỷ nguyên mới(税号 0101096900)的状态为 NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký(截至 21/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
依据:2025年《税收征收管理法》第11条及关于税务登记的第90/2026/TT-BTC号通知(2026年7月1日起施行)。详见 税号结构及10种税号状态清单.
Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám 企业统计
3,740企业总数
1,413经营中
2,320注销/暂停
0近90天新设
全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。
常见经营范围
按企业类型
有限责任公司2,307
股份有限公司1,203
一人有限责任公司81
私营独资企业50
其他国家机关13
中心(事业单位 / 服务)12
按状态
纳税人:已核发税码(MST)1,409
未在登记地址经营1,022
已停止经营,税码注销手续尚未完成1,014
暂停经营223
已停止经营,税码注销手续已完成61
等待核实登记地址的经营状况5
