Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội

纳税人:已核发税码(MST)
税号 0100102358
越南语名称 Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội
地址 Số 18 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表人 NGUYỄN XUÂN ĐẠI
开始经营日期 16/05/1998
财政年度结束 31/12
数据更新 20/09/2026 16:07

经营范围

L68 房地产活动

Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 常见问题

Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 的经营范围是什么?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 的主营行业为 Hoạt động kinh doanh bất động sản(行业代码 L68)。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 的法定代表人是谁?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 的法定代表人为 NGUYỄN XUÂN ĐẠI,依据为与税号 0100102358 关联的税务登记信息。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 的地址在哪里?
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 的注册办公地址为 Số 18 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.。该单位位于 Phường Giảng Võ、Hà Nội 辖区内。
Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội 目前是否仍在营业?
根据最近一次同步的数据,Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hà Nội(税号 0100102358)的状态为 NNT đã được cấp MST(截至 20/09/2026)。税号状态的分类规定见第90/2026/TT-BTC号通知附录I。
税号 0100102358 的结构是怎样的?
税号 0100102358 由 10位数字 组成。根据第90/2026/TT-BTC号通知第5条,前两位 01 为分段号;中间七位 0010235 位于 0000001 至 9999999 的递增序列中;校验码 8 为校验数字。10位编码签发给属于独立单位的组织。

Phường Giảng Võ 企业统计

5,151 企业总数
2,191 经营中
2,903 注销/暂停
0 近90天新设

全 Thành phố Hà Nội 共 262,559 家企业,其中 118,360 家经营中。

常见经营范围

批发和零售业;机动车和摩托车修理 1,443
专业、科学和技术活动 572
建筑业 471
行政和支持服务活动 429
制造业 381
信息和通信 290

按企业类型

有限责任公司 2,833
股份有限公司 1,823
代表处 120
一人有限责任公司 82
未分类 63
其他公司 33

按状态

纳税人:已核发税码(MST) 2,183
已停止经营,税码注销手续尚未完成 1,394
未在登记地址经营 1,066
暂停经营 286
已停止经营,税码注销手续已完成 157
等待核实登记地址的经营状况 52

法定代表人为"NGUYỄN XUÂN ĐẠI"的企业

共有 59 家企业的法定代表人同名

CÔNG TY TNHH TMDV-VT 79BN ĐẠI PHÁT

税号: 2401083399
Thôn Quán Bông, Xã Cẩm Lý, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY AN VIỆT NAM

税号: 0111471290
Số nhà 15, Ngách 13, Ngõ 139 Phố Tân Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH ĐẠI NAM VT

税号: 3502549511
53 Bạch Đằng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHONG PLASTIC

税号: 0111090753
Lô B1-10.11.12.13 Khu công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD- TM- DV- XNK HỮU ĐẠI

税号: 0318690690
418 Nguyễn Oanh, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC ĐẠI THÀNH

税号: 0110719809
Đội 12, Thôn Nguyệt Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BM INVEST

税号: 0110715032
LS 24, Khu Đô Thị FLC Garden City, đường 70, Phường Đại Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VAMP

税号: 0318171173
180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAGA GLOBAL

税号: 0318103871
K5 Đường số 455, Tổ 10, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUÂN ĐẠI

税号: 0318082597
124/21/9 Đường An Nhơn, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.