Xã Thạnh Trị에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 60개 있습니다: Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 60개 중 46–60 표시

Hợp Tác Xã Dịch Vụ - Thương Mại Định Trung

납세자 번호: 1300566567
대표자: Nguyễn Thị Loan
주소: ấp 4, Định Trung, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hồng Thắm

납세자 번호: 1300436568
대표자: Nguyễn Thị Thắm
주소: 09/11 - ấp Bình Thạnh III - xã Thạnh Trị, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Tấn Lộc

납세자 번호: 1300414934
대표자: Võ Văn Hiệp Em
주소: Số 41/6, ấp 2, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Bảy Đò

납세자 번호: 1300346836
대표자: Hà Quang Minh
주소: 1/47 ấp Bình Thạnh 2, Xã Thạnh Trị(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆP THÀNH

납세자 번호: 1300276755
대표자: Cao Văn Tám
주소: Số 10, Ấp Giồng Tre, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hùng Dũng

납세자 번호: 1300228568
주소: 136 - ấp1 - Định Trung, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Ngọc Tú

납세자 번호: 1300228952
대표자:
주소: ấp 4 - Phú Long, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Ngọc Thành

납세자 번호: 1300228455
주소: Bình phú - Thạnh Trị, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Thanh Hoàng

납세자 번호: 1300227973
대표자: Nguyễn Văn Hoàng
주소: ấp 4, xã Thạnh Trị, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIM VŨ

납세자 번호: 1300328650
대표자: Trương Hồng Vũ
주소: Ấp Tân Định (thửa đất số 47, tờ bản đồ số 34), Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚ LONG

납세자 번호: 1300227469
대표자: TRƯƠNG VĂN THI
주소: Số 59, ấp Ao Vuông, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Trung Học Phổ thông Lê Quí Đôn

납세자 번호: 1300326452
대표자: Cao Hoài Dũng
주소: ấp 4, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công đoàn cơ sở Trường Mầm non Thạnh Trị

납세자 번호: 1301135330
대표자: Nguyễn Thị Thúy Hằng
주소: Ấp 3, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Phú Long

납세자 번호: 1300355319
대표자: TRẦN THỊ MỸ CHI
주소: ấp Giồng Tre, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm Non Phú Long

납세자 번호: 1300339814
대표자: Phan Thị Thanh Nhàn
주소: ấp Rạch Gừa, Xã Thạnh Trị, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành