Phường Tân Ngãi에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 209개 있습니다: Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 209개 중 1–15 표시

CÔNG TY TNHH MTV CÂY XANH MỸ THUẬN

납세자 번호: 1501171375
주소: Số 486, Tổ 20, Khóm Vĩnh Hòa, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HÙNG HẬU VĨNH LONG

납세자 번호: 1501171311
대표자: HUỲNH NGUYỄN DUY CUNG
주소: Số 105, khóm Tân Bình, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HẢO HƯƠNG GREEN

납세자 번호: 1501171103
주소: Số B129, Đường Nguyễn Văn Cung, Tổ 22B, Khóm Vĩnh Hoà, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ XÂY LẮP THƯƠNG MẠI NK86

납세자 번호: 1501170935
대표자: NGUYỄN VĂN KHÁ
주소: Số 350E, Tổ 3, Khóm Tân Hưng, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN RYVA GROUP

납세자 번호: 1501170879
주소: Số 39C, tổ 1, Khóm Tân Thuận An, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN SÀI GÒN - VĨNH LONG

납세자 번호: 1501169961
대표자: PHAN THÀNH DUY
주소: Thửa đất số 7, Tờ bản đồ số 10, Tổ 9, Khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEXSYS

납세자 번호: 1501168333
대표자: PHAN THỊ ÁNH TUYẾT
주소: Số 288F, Tổ 5, Khóm Tân Thuận An, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN NÔNG SẢN Ý BÌNH FARM

납세자 번호: 1501167072
주소: Số 306D Quốc lộ 80 Khóm Tân An, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUA BÁN NÔNG SẢN THT

납세자 번호: 1501166745
주소: Số 306D Quốc lộ 80 Khóm Tân An, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI AN MATERIAL VĨNH LONG

납세자 번호: 1501166329
대표자: PHẠM THỊ MỸ PHỤNG
주소: Số 09, Tổ 3A , Khóm Mỹ Phú, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÀ PHÊ TRƯỜNG HOÀNG

납세자 번호: 1501166093
대표자: LÊ VĂN PHONG
주소: Số 346 Khóm Vĩnh Hoà, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MỸ THÀNH GIANG VĨNH LONG

납세자 번호: 1501165318
주소: Số 340, Khóm Tân Vĩnh Thuận, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT PHÚC AN KHANG

납세자 번호: 1501164988
주소: Số 333A, Khóm Tân Hưng, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP CAO TÂN TRƯỜNG PHÁT

납세자 번호: 1501164593
대표자: CAO XUÂN TRƯỜNG
주소: Số 50A, tổ 4, khóm Tân Thuận, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NAM NHỰT

납세자 번호: 1501163504
대표자: NGUYỄN HỒNG NHẬT LÝ
주소: Số 39C, tổ 1, Khóm Tân Thuận An, Phường Tân Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phường Tân Ngãi 기업 통계

세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다 · 22 km²

Phường Tân Ngãi에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 209곳 확인되며, 그중 91곳이 영업 중(43.5%)이고 118곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.

29곳(13.9%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.

이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (71곳), 건설업 (39곳), 제조업 (32곳)입니다.

209 전체 기업
91 영업 중
118 영업 중지·일시 정지
0 최근 90일 신규

주요 업종

도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 71
건설업 39
제조업 32
숙박 및 음식점업 9
전문, 과학 및 기술 서비스업 9
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업 7
부동산업 7
운수 및 창고업 5

기업 형태별

  • 유한책임회사 102
  • 1인 유한책임회사 55
  • 개인기업 32
  • 주식회사 13
  • 개인 점포 / 사업장 2
  • 기타 국가기관 2

상태별

  • 납세자, 세금코드(MST) 발급됨 91
  • 운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료 61
  • 등록 주소에서 영업하지 않음 29
  • 운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료 22
  • 일시 영업 정지 6

Phường Tân Ngãi 기업에 관한 자주 묻는 질문

Phường Tân Ngãi에서 가장 흔한 납세자 번호 상태는 무엇입니까?
가장 흔한 상태는 코드 00, "납세자, 세금코드(MST) 발급됨"이며 Phường Tân Ngãi에 91곳(43.5%)입니다. 세금코드(MST)가 발급되었습니다. 이후 미가동, 영업 중, 또는 아직 납세 의무가 발생하지 않은 개인으로 나뉩니다.
Phường Tân Ngãi에서 다수를 차지하는 기업 형태는 무엇입니까?
다수를 차지하는 것은 Công ty TNHH으로 102곳(48.8%)입니다. 그다음으로 많은 것은 Công ty TNHH MTV (55곳), Doanh nghiệp tư nhân (32곳).
Phường Tân Ngãi에서 기업의 납세자 번호를 찾으려면 어떻게 해야 합니까?
방법은 두 가지입니다. 하나는 이 페이지의 목록을 직접 살펴보는 것입니다. 각 기업에는 납세자 번호, 대표자, 주소가 함께 표시됩니다. 다른 하나는 일부 정보를 알고 있다면 위쪽 검색창에 회사명이나 주소를 입력하는 것입니다. 기업명을 클릭하면 업종, 납세자 번호 부여일, 현재 상태가 나오는 상세 페이지가 열립니다.
Phường Tân Ngãi에는 기업이 몇 곳 있습니까?
최신 세무 등록 자료에 따르면 Phường Tân Ngãi에는 납세자 번호를 부여받은 납세자가 209곳 있으며, 그중 91곳이 영업 중으로 43.5%를 차지합니다. 이 수치는 Vĩnh Long 전체 기업 수에 포함됩니다.
Phường Tân Ngãi에서 가장 흔한 업종은 무엇입니까?
Phường Tân Ngãi에서 등록 기업이 가장 많은 업종 3개는 1. 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 — 71곳; 2. 건설업 — 39곳; 3. 제조업 — 32곳입니다. 이는 세무 등록에 기재된 주요 영업 업종이며, 한 기업이 그 밖의 업종을 여러 개 더 등록할 수도 있습니다.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành