Xã Tân Thuỷ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 114개 있습니다: Xã Tân Thuỷ, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 114개 중 91–105 표시

HỢP TÁC XÃ THỦY SẢN AN THỦY

납세자 번호: 1300385553
대표자: Trần Văn Thọ
주소: Ấp An Lợi, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ÚT HẢO

납세자 번호: 1300353199
대표자: Trần Văn Hảo
주소: Số 131 ấp Tân Hòa (Thửa số 776, tờ bản đồ số 11), Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phước Huệ I

납세자 번호: 1300348921
대표자: Lưu Thị Nhị
주소: Số 231/AB, ấp An Bình, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH PHÁT

납세자 번호: 1300331396
대표자: Nguyễn Hùng Minh
주소: 205 khu phố An Thuận, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Lập Thành

납세자 번호: 1300333555
대표자: Dương Văn Tiệp
주소: Cảng cá Ba Tri, ấp An Thuận, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Kim Quang

납세자 번호: 1300304635
대표자: Nguyễn Văn Sỏi
주소: Số 220 - ấp 8, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Trần Hữu Nghiệp

납세자 번호: 1300326029
대표자: HUỲNH KIM THÁI
주소: Ấp Tân Bình, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH LỘC

납세자 번호: 1300265471
대표자: Nguyễn Văn Thắm
주소: Số 788, ấp 8, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Tân Phước Thành (BT 3310 TS)

납세자 번호: 1300281748
주소: ấp 3- Tân Thủy, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phú Hải

납세자 번호: 1300237280
대표자: Trần Thị Ngôn
주소: 104/ATH, ấp An Thới, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGỌC HIẾU

납세자 번호: 1300237259
대표자: Nguyễn Văn Nhỏ
주소: 138/AB, Khu phố An Bình, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Lợi Trung

납세자 번호: 1300288158
대표자: Đoàn Văn Lợi
주소: 446/AT - An Thuận - An Thủy, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Huyền Mai

납세자 번호: 1300237266
주소: ấp7 - An Thuỷ, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHIÊN LIỆU XĂNG DẦU PHƯỚC HUỆ

납세자 번호: 1300233014
대표자: Lưu Văn Tính
주소: Số 413/AT, khu phố An Thuận, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vạn Thành

납세자 번호: 1300388515
대표자: Đào Văn Hiệp
주소: 281, ấp 7, Xã Tân Thủy, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành