Xã Tam Ngãi에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 74개 있습니다: Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 74개 중 46–60 표시

DOANH NGHIỆP TN NÔNG SẢN HỮU CƠ SLC

납세자 번호: 2100647789
대표자: Trịnh Ngọc Liên
주소: ấp Trà Mẹt, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

Hợp tác xã xây dựng Tiến Đạt

납세자 번호: 2100189419
대표자: Mai Văn Sáng
주소: ấp Trà Mẹt, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM-DV NGUYỄN MINH NGỌC

납세자 번호: 2100644442
대표자: Nguyễn Hồng Ngọc
주소: Ấp 4, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY HÒA PHÚ

납세자 번호: 2100642727
대표자: Trần Thúy Loan
주소: Ấp 4, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Thông Hòa

납세자 번호: 2100642290
대표자: Trương Minh Kiều
주소: ấp Rạch Nghệ, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN BÁN LẺ XĂNG DẦU THẠNH LỢI

납세자 번호: 2100640952
대표자: Phan Thanh Tống
주소: Ấp 3, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HIỆP PHONG TRÀ VINH

납세자 번호: 2100636674
대표자: Trần Minh Mẩn
주소: Ấp 3, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ HOÀNG GIA

납세자 번호: 2100635487
대표자: Nguyễn Thị Phương Thúy
주소: Ấp 3, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV XĂNG DẦU VẠN TIẾP

납세자 번호: 2100623971
대표자: Lê Thị Kim Quyên
주소: Ấp 1, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU HỮU BÌNH 6

납세자 번호: 2100620579
대표자: Nguyễn Hồng Ngọc
주소: Ấp 4, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN T KIM THỊNH

납세자 번호: 2100619397
대표자: Nguyễn Văn Thống
주소: Ấp Ngọc Hồ, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐẠI PHÚ LỢI

납세자 번호: 2100612761
대표자: Nguyễn Thị Thảo Hiền
주소: ấp Bà My, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ xăng dầu Vạn Tiếp 6

납세자 번호: 2100611415
대표자: Lưu Văn Đức
주소: Ấp Trà Ốt, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CHÍ TÌNH

납세자 번호: 2100602770
대표자: Nguyễn Văn Ngoãn Em
주소: Số nhà 285, Ấp Trà Ốt, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XĂNG DẦU THIÊN MÃ

납세자 번호: 2100599743
대표자: Nguyễn Thị Hải
주소: Ấp 3, Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành