Xã Phú Túc에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 344개 있습니다: Xã Phú Túc, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 344개 중 301–315 표시

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thủ Công Mỹ Nghệ Thiên An

납세자 번호: 1200466777
대표자: ĐẶNG THỊ MAI LOAN
주소: Số 105B, ấp 6B, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHÂU KHOA

납세자 번호: 1300206797
대표자: Nguyễn Trọng Hùng
주소: Đường tỉnh 883 (thửa số 16, tờ bản đồ số 6), Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHI LONG

납세자 번호: 1300347438
대표자: Lữ Thị Thảo
주소: 117/5 ấp 5, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phát Lộc

납세자 번호: 1300337408
대표자: Trần Thanh Hải
주소: Số 143/6, ấp 6, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Tài nguyên và Môi trường Châu Thành

납세자 번호: 1300332840
주소: Khóm 3, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Sơn Hòa

납세자 번호: 1300330723
대표자: Nguyễn Văn Nhẫn
주소: ấp Hòa Chánh, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CẤP THOÁT NƯỚC SINH HOẠT HOÀNG TÂM

납세자 번호: 1300280568
대표자: Nguyễn Thị Thu
주소: Số 128A, ấp An Mỹ, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã Tân Thạch

납세자 번호: 1300245073
대표자: MAI VĂN DŨNG
주소: Xã Tân Thạch, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng công an huyện châu thành

납세자 번호: 1300269236
대표자: Lê Văn Tiến
주소: khóm 2, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN DỪA LƯƠNG QUỚI

납세자 번호: 1300230895
대표자: CÙ VĂN THÀNH
주소: Lô A36, A37, khu công nghiệp An Hiệp, ấp Thuận Điền, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty TNHH Chế biến dừa Lương Quới (Nộp hộ nhà thầu)

납세자 번호: 1300921388
대표자: Cù Văn Thành
주소: Lô A36, A37, khu công nghiệp An Hiệp, ấp Thuận Điền, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Phạm Văn Liệu

납세자 번호: 1300234868
주소: Thuận Điền - An Hiệp, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty Đông Lạnh Thủy Sản Xuất Khẩu

납세자 번호: 1300126439
주소: ấp 9 Tân Thạch, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

NHÀ THUỐC THẢO ANH

납세자 번호: 0314289230
주소: 111C ấp 2, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường tiểu học Tường Đa

납세자 번호: 1300323275
대표자: Nguyễn Hạnh Hoa
주소: ấp Thanh Bình, Xã Phú Túc, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành