Xã Long Hồ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 228개 있습니다: Xã Long Hồ, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 228개 중 211–225 표시

HTX Dịch Vụ nông Nghiệp Long An

납세자 번호: 1500336338
대표자: NGUYỄN TẤN SĨ
주소: ấp An Hiệp xã Long An, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VIỆT TÂN

납세자 번호: 1500343913
대표자: Nguyễn Văn Việt
주소: 162/4 khóm I, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Long An

납세자 번호: 1500235682
대표자: TRẦN VĂN CHIẾN
주소: ấp An Hiệp, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Đại Lý Vật Tư Nông Nghiệp Phước Thành (Dntn)

납세자 번호: 1500240347
대표자: Phan Mạnh Cường
주소: Số 66/5 Quốc lộ 53, khóm 3, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Thị trấn Long Hồ

납세자 번호: 1500235530
대표자: Trần Hoàng Nam
주소: Khóm 1, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ HUYỆN LONG HỒ

납세자 번호: 1500235386
대표자: Nguyễn Hữu Thanh
주소: Khóm 5, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công an Huyện Long hồ

납세자 번호: 1500235481
대표자: Nguyễn Thái Hiền
주소: Khóm 4, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng tư Pháp Huyện Long Hồ

납세자 번호: 1500235509
대표자: Đỗ Thành Tốt
주소: Khóm 5, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phạm Thị Thắm

납세자 번호: 1500440000
주소: ấp Long Thuận, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Nông Nghiệp và Môi trường huyện Long Hồ

납세자 번호: 1500630499
대표자: Hồ Thế Nhu
주소: Khóm 5, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Long Hồ

납세자 번호: 1500630971
대표자: Nguyễn Tấn Phương
주소: Khóm 5, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH QIANG LIANG

납세자 번호: 1501169256
대표자: NGUYỄN THÀNH HIẾU
주소: 56A/4, tổ 4, ấp An Phú A, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÚI XÁCH BA LÔ XIN LONG

납세자 번호: 1501169672
대표자: HUỲNH THỊ THÚY ÁI
주소: Số 12, tổ 1, Ấp An Phú A, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Tòa án Nhân Dân Huyện Long Hồ

납세자 번호: 1500632009
대표자: NGUYỄN VĂN BÉ TƯ
주소: Khóm 5, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

TRUNG TÂM VĂN HÓA - THÔNG TIN VÀ THỂ THAO HUYỆN LONG HỒ

납세자 번호: 1500741216
대표자: PHẠM THỊ THU TÂM
주소: Số 359B, khóm 1, Xã Long Hồ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành