Phường Long Đức에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 324개 있습니다: Phường Long Đức, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 324개 중 301–315 표시

DNTN Dũng Vita

납세자 번호: 2100133737
대표자: Lê Thành Dũng
주소: Số 75 Lê Lợi, K9, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thủy Hải Sản Saigon-Mekong

납세자 번호: 2100312944
대표자: Mai Đăng Hòa
주소: Ấp Vĩnh Hội, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN CỬU LONG

납세자 번호: 2100307704
대표자: Trương Thanh Tân
주소: Số 36, Bạch Đằng, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TUYẾT NGÂN

납세자 번호: 2100307599
대표자: NGUYỄN VĂN BẢY
주소: Số 86, đường 30/4, Ấp Sa Bình, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SAO MAI

납세자 번호: 2100131426
대표자: TRẦN THỊ PHƯƠNG MAI
주소: Số 44-42, Hùng Vương, khóm 3, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC THẢO

납세자 번호: 2100230787
대표자: Huỳnh Thanh Long
주소: Đường Vũ Đình Liệu, Ấp Vĩnh Yên, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN UYÊN ƯƠNG

납세자 번호: 2100165619
대표자: Lai Tường Duy
주소: 59 Lý Thường Kiệt, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

Cửa Hàng Điện Máy 14

납세자 번호: 2100255710
주소: 32/10, Lý Tự Trọng, K5, F4, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LÊ QUÂN

납세자 번호: 2100228114
대표자: Trần Thị Chanh
주소: Số 46 Bạch Đằng, Khóm 6, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Phương Uyên

납세자 번호: 2100200366
주소: ấp Long Bình, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Lâm Quốc Chí

납세자 번호: 2100189070
대표자: Lâm Quốc Chí
주소: Số 53, ấp Long Bình B, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Ngọc ánh

납세자 번호: 2100107568
대표자: Võ Ngọc ánh
주소: 36-36A Bạch Đằng, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Quốc Toàn

납세자 번호: 2100107991
주소: 32 Lý Thường Kiệt, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

HTX Đoàn Kết

납세자 번호: 2100189377
주소: 112 Bạch Đằng ,K9, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân Dân Phường 4

납세자 번호: 2100190460
대표자: Phạm Thanh Hải
주소: số 20A, đường Hùng Vương , khóm 1, Phường Long Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành