Xã Hiệp Mỹ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 53개 있습니다: Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 53개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XĂNG DẦU GIANG SANG

납세자 번호: 2100640670
대표자: Lê Thị Ngọc Phẩm
주소: ấp Bào Bèo, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC MINH LỰC

납세자 번호: 2100639308
대표자: Mai Thị Vũ
주소: ấp Ô Răng, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LONG SƠN TV

납세자 번호: 2100635631
대표자: Trần Minh Hùng
주소: ấp Lồ Ồ, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty CP Solagron (NTNN)

납세자 번호: 2100654225
대표자: Joo Sangdon
주소: Ấp Sóc Mới, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SOLAGRON

납세자 번호: 2100631820
대표자: Joo Sangdon
주소: Ấp Sóc Mới, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRANG TRẠI ĐỨC DUY

납세자 번호: 2100584994
대표자: Nguyễn Quang Đức
주소: Ấp Bào Mốt, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRƯỜNG PHÁT

납세자 번호: 2100582309
대표자: Ngô Hoàng Nhanh
주소: Ấp Giồng Dài, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG CHÂU GIA

납세자 번호: 2100557817
대표자: Châu Hường
주소: Ấp Lồ Ồ, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC MINH QUÂN

납세자 번호: 2100530156
대표자: Hồ Minh Quân
주소: Số 139, Ấp Chợ, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG NGỌC HIỆP

납세자 번호: 2100528157
대표자: Trần Thanh Hiệp
주소: Quầy số 1, Chợ Hiệp Mỹ, Ấp Chợ, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ ĐỒNG PHÁT

납세자 번호: 2100596693
대표자: Phạm Tuân
주소: ấp Hậu Bối, Hiệp Mỹ Đông, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm - Xd Hoàng Luân

납세자 번호: 2100460607
대표자: Lâm Hoàng Sơn
주소: ấp Lồ ô, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xd-Tm & Dv Đặng Dương

납세자 번호: 2100451289
대표자: Nguyễn Văn Mến
주소: ấp Sơn Lang, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Văn Thức

납세자 번호: 2100195130
대표자: Nguyễn Văn Thức
주소: ấp Cái Già Trên, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Sơn

납세자 번호: 2100313144
대표자: Trần Nguyễn Minh Trang
주소: Ấp Lồ Ồ, Xã Hiệp Mỹ, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành