Xã Bình Đại에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 367개 있습니다: Xã Bình Đại, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 367개 중 331–345 표시

DNTN Kim Hồng

납세자 번호: 1300298621
주소: 169/3 ấp 3- Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Tài nguyên & Môi trường Bình Đại

납세자 번호: 1300330642
대표자: TRẦN THANH HÒA
주소: KP 2, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Xây Dựng Hoàn Kiếm

납세자 번호: 1300340055
대표자: Phan Thanh Hoàng
주소: ấp 4 - Cây Trôm - Bình Thới, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Sáu Nghiêm

납세자 번호: 1300351321
대표자: Nguyễn Văn Nghiêm
주소: 84 - Tổ 3 - ấp Bình Hòa - Thị trấn, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hoàng Tú

납세자 번호: 1300386821
대표자: Nguyễn Thanh Hoàng
주소: 256/B - ấp 3 - xã Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG CHÍN ĐA

납세자 번호: 1300410520
주소: Chợ thị trấn Bình Đại-Khu phố 1, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Cửa Hàng Điện - Điện Lạnh Bảo An

납세자 번호: 1300417974
주소: ấp Bình Hòa, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Phòng Kinh Tế, Hạ Tầng và Đô thị huyện Bình Đại

납세자 번호: 1300464237
대표자: BÙI PHÚC HẬU
주소: Khu phố I - Thị trấn, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Cơ Sở mua bán khô các loại Phạm Thị Mai Lan

납세자 번호: 1301030200
주소: Tổ 09, Ấp Bình Thuận, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÚT GIÀU

납세자 번호: 1301171145
대표자: BÙI THỊ ANH
주소: Thửa đất số 309 tờ bản đồ số 24, Ấp 2 Cầu Sắt, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường THCS Bùi Sĩ Hùng

납세자 번호: 1300328629
대표자: NGUYỄN QUỐC DŨNG
주소: Ấp 1 Giồng Sầm, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Trung học phổ thông Lê Hoàng Chiếu

납세자 번호: 1300328643
대표자: Nguyễn Viết Khang
주소: Ấp Bình Thuận, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trung Tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Bình Đại

납세자 번호: 1300277759
대표자: TRẦN THỊ HÀ
주소: Ấp Bình Thới 3, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Cúc Kiệt

납세자 번호: 1300297339
주소: 133B-/3- ấp3 - Bình thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hùng Tươi

납세자 번호: 1300230091
대표자: Cao Văn Thạch
주소: ấp 2 - Xã Bình Thắng, Xã Bình Đại, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành