Phường Bến Tre에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 413개 있습니다: Phường Bến Tre, Vĩnh Long. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 413개 중 391–405 표시

Cục thuế nộp thay DN_QD ngoài tỉnh(ĐTXDCB)

납세자 번호: 1300338465
주소: 99A9 đường Đồng Văn Cống, ấp Bình Thành, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Cục thuế nộp thay

납세자 번호: 1300345769
주소: , Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Chi Cục Kiểm Lâm

납세자 번호: 1300349964
대표자: NGUYỄN THẾ NGHĨA
주소: 09C - Nguyễn Văn Tư, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH CƠ SỞ THAN MỸ THÀNH

납세자 번호: 1300464702
주소: Thửa 171, Tờ BĐ 04 ấp Mỹ Đức, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH TÂM VÂN

납세자 번호: 1300899291
주소: Tại thửa đất số 133, Tờ bản đồ số 08, Khu phố Bình Thành, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM ANH BẾN TRE

납세자 번호: 1301170335
대표자: MẠCH GIA ÂN
주소: Số 144/C5, Đường Nguyễn Văn Tư, khu phố 3, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường THCS Thanh Tân

납세자 번호: 1300395103
대표자: Cao Văn Chiến
주소: ấp Tân Thông II - Xã Thanh Tân, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm Non Thanh Tân

납세자 번호: 1300395110
대표자: HỒ THỊ THANH TRÚC
주소: ấp Tân Thông 2 - Xã Thanh Tân, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công An Tỉnh Bến Tre

납세자 번호: 1300243767
대표자: Trương Sơn Lâm
주소: 404D Đồng Văn Cống, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Thanh Tân

납세자 번호: 1300395128
주소: Xã Thanh Tân, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty SX-KD và Thương Mại TNHH Rạng Đông

납세자 번호: 1300316630
대표자: Ngô Văn Cay
주소: 504D - Bình Công - Bình Phú, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Nhà hàng Trang Nhã

납세자 번호: 1300327657
주소: 196D Khóm 4 - Phường 7, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

CTy TM Kim Phát Bến Tre TNHH

납세자 번호: 1300332978
대표자: Lữ Mỹ Vân
주소: 170B - Nguyễn Văn Tư - Khóm 2 - Phường 7, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Chi cục Kiểm Lâm

납세자 번호: 1300344388
주소: Khóm 3 - Phường 7, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Gia Phúc

납세자 번호: 1300385916
대표자: Nguyễn Hoàng Sơn
주소: 296D - Nguyễn Văn Tư - Phường 7, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Long의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành