Xã Lai Thành에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 95개 있습니다: Xã Lai Thành, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 95개 중 76–90 표시

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Xuân Đình

납세자 번호: 2700708183
대표자: Phạm Xuân Đình
주소: Xóm 9, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH VÀ CÔNG NGHỆ SỐ HLT

납세자 번호: 2700622987
대표자: Lê Văn Lý
주소: Xóm 6, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Tứ Phong

납세자 번호: 2700621775
대표자: Phạm Ngọc Tứ
주소: Xóm 1, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên May Thùy Dung

납세자 번호: 2700584058
대표자: Phạm Văn Đạo
주소: Xóm 1, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH

납세자 번호: 2700574035
대표자: Nguyễn Văn Bột
주소: Xóm 7 Tân Thành, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH DUY

납세자 번호: 2700557248
대표자: Trần Văn Ngự
주소: Xóm 6 Tân Thành, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN ĐÁ

납세자 번호: 2700547063
대표자: Trần Văn Đá
주소: Xóm 7, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV rượu Bá Vương

납세자 번호: 2700546976
대표자: Nguyễn Bá Tuấn
주소: Xóm 4, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN Đỗ Quốc Toản

납세자 번호: 2700516548
대표자: Độ Văn Toại
주소: Xóm 6, Lai Thành, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHÚ QUÝ

납세자 번호: 2700345589
대표자: Đỗ văn Thìn
주소: Thửa đất số 375, tờ bản đồ số 24, thôn Yên Thành, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU BẢO TRUNG

납세자 번호: 2700345772
대표자: Trần Duy Khánh
주소: Xóm 11, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tuyết Lưu

납세자 번호: 2700344754
대표자: Trương Hải Lưu
주소: Xóm 7, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN Tiến Huynh

납세자 번호: 2700339137
대표자: Trần Ngọc Tiến
주소: Xóm 7, xã Yên Lộc, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VŨ NINH

납세자 번호: 2700338292
대표자: Ninh Văn Mạnh
주소: Xóm 10, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Ánh Hằng

납세자 번호: 2700286333
대표자: Ninh Xuân ánh
주소: Xóm 2, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái