Xã Lai Thành에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 95개 있습니다: Xã Lai Thành, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 95개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH MICROTUN

납세자 번호: 2700951886
대표자: Nguyễn Khắc Tuyên
주소: Xóm 1, Thôn Yên Bình, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN MINH

납세자 번호: 2700949887
대표자: Bùi Văn Tuyến
주소: Xóm 2B, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG VƯỢNG

납세자 번호: 2700948308
대표자: Trần Văn Trường
주소: Xóm 8, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHÚC 889

납세자 번호: 2700947015
대표자: Nguyễn Bát Ngát
주소: Xóm 5, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC HIỀN PHÁT

납세자 번호: 2700944575
대표자: Vũ Thị Hiền
주소: Xóm 11, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG ĐẠI NAM

납세자 번호: 2700943878
대표자: Bùi Thị Thoa
주소: Xóm 2, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DẠY HỌC CHẤT LƯỢNG CAO MINH CÔNG

납세자 번호: 2700942151
대표자: Trần Thị Mai Hương
주소: Xóm 5, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VŨ BÔN

납세자 번호: 2700940524
대표자: Vũ Văn Bôn
주소: Xóm 5, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV HUY PHÚC

납세자 번호: 2700940348
대표자: Trần Xuân Huy
주소: Xóm 11, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI MINH GROUPNB

납세자 번호: 2700939906
대표자: Nguyễn Thị Thu Hà
주소: Xóm 5, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY MAY CÔNG NGHIỆP XUÂN LẠI

납세자 번호: 2700937056
대표자: Bùi Văn Lại
주소: xóm 2A, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT VIỆT KIỀU

납세자 번호: 2700935355
대표자: Bùi Văn Toán
주소: Xóm 11, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG QUANG TRẦN

납세자 번호: 2700932731
대표자: TRẦN QUANG MINH
주소: Thôn Xuân Thành, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TM&DV ĐẠI PHÚ NAM

납세자 번호: 2700931819
대표자: Phạm Văn Sử
주소: Xóm 11, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV PHƯƠNG LINH HANDICRAFTS

납세자 번호: 2700930903
대표자: Cù Anh Trưởng
주소: Xóm 11, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái