Xã Hải Tiến에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 164개 있습니다: Xã Hải Tiến, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 164개 중 121–135 표시

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nuôi Trồng Thủy Sản Minh Đạt

납세자 번호: 0600838530
대표자: Mai Văn Hồng
주소: Xóm C, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải Hoàng Thiên Phú

납세자 번호: 0600828645
대표자: Hoàng Thanh Tiền
주소: Xóm Tây Ninh, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MẠNH NGỌC

납세자 번호: 0600808423
대표자: Nguyễn Văn Mạnh
주소: Số nhà 147, tổ dân phố Cao An, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tiến Triển 19

납세자 번호: 0600757200
대표자: Vũ Văn Nam
주소: Số 108 khu Nguyễn Tảo, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Rượu Gạo Hải Hậu

납세자 번호: 0600767047
대표자: Vũ Văn Giáp
주소: Xóm 4, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Cung Vân

납세자 번호: 0600760482
대표자: Nguyễn Thị Kim Loan
주소: TDP Tây Sơn, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Thương Binh 837

납세자 번호: 0600740119
대표자: Bùi Văn Sơn
주소: Số 126 tổ dân phố số 1, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN DỊCH VỤ THUỶ HẢI SẢN ĐẠI HẢI ĐỨC

납세자 번호: 0600713651
대표자: Mai Công Trình
주소: Xóm Đ, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty cổ phần đầu tư Việt Thắng

납세자 번호: 0600678527
대표자: Nguyễn Trung Kiên
주소: Xóm E, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH Mộc Hằng

납세자 번호: 0600663249
대표자: Trần Thế Mộc
주소: Khu Cao An, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RỸ HIỀN

납세자 번호: 0600663009
대표자: Trần Thị Hiền
주소: Thôn Lê Lợi, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH máy tính Ngọc Linh

납세자 번호: 0600656770
대표자: Trần Văn Dũng
주소: Xóm Văn Lý, xã Hải Lý, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAN LỘC

납세자 번호: 0600647487
대표자: Trần Mạnh Tân
주소: Xóm Tây Sơn, xã Hải Chính, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUYẾT CHƯƠNG

납세자 번호: 0600625719
대표자: Bùi Thị Thuyết
주소: Thôn 1, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÚ LOAN

납세자 번호: 0600595849
대표자: Lâm Thị Loan
주소: Khu Cao An, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái