Xã Hải Tiến에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 164개 있습니다: Xã Hải Tiến, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 164개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH NGUYENWOOD

납세자 번호: 0601240768
대표자: Nguyễn Hữu Đắc
주소: Xóm 3, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP MAI GIA

납세자 번호: 0601239755
대표자: MAI VĂN KHOA
주소: Xóm 2, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC THIÊN HÀ

납세자 번호: 0601239508
대표자: Phạm Văn Thắm
주소: Xóm 7, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & TM HƯNG THỊNH HT

납세자 번호: 0601238335
대표자: Phạm Văn Chung
주소: Khu 3, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HẢI TIẾN AZ

납세자 번호: 2803034585
대표자: Phạm Văn Sinh
주소: Xóm 6, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN NAM HẢI

납세자 번호: 0601236377
대표자: Lại Đức Mâu
주소: Xóm 5, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG ECO

납세자 번호: 0601235711
대표자: Hoàng Văn Chung
주소: Xóm 9, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CP TRUNG TÂM CAN THIỆP SỚM VÀ HỖ TRỢ GIÁO DỤC HOÀ NHẬP MẶT TRỜI MỚI

납세자 번호: 0601235447
대표자: Trần Hoài Linh
주소: Tổ Dân Phố 5, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOA BIỂN HẢI LÝ

납세자 번호: 0601234919
대표자: Nguyễn Văn Hưởng
주소: Xóm 9, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN XANH

납세자 번호: 0601233577
대표자: Trần Hoàng Anh
주소: Tổ dân phố Tây Sơn, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRỌNG SANG

납세자 번호: 0601232485
대표자: Trần Văn Tùng
주소: Xóm Văn Lý, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM MAY MẶC HANH HƯƠNG

납세자 번호: 0601230985
대표자: Hoàng Văn Hanh
주소: Xóm 7, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EXPRESS MINH NHẬT

납세자 번호: 0601230907
대표자: Nguyễn Thị Như
주소: Xóm Đỗ Đăng, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT, KINH DOANH TỔNG HỢP HẢI TÂN

납세자 번호: 0601226805
대표자: Vũ Văn Khoát
주소: Phạm Luận, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THA

납세자 번호: 0601226717
대표자: Phạm Thế Anh
주소: Số 40 khu 4B, Xã Hải Tiến, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái