Xã Hải Hưng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 375개 있습니다: Xã Hải Hưng, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 375개 중 226–240 표시

CÔNG TY TNHH KÍNH HOA VĂN ĐỒNG THÀNH PHÁT

납세자 번호: 0601185235
대표자: Mai Văn Thành
주소: Xóm 4, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH JSC

납세자 번호: 0601184746
대표자: Ngô Văn Đức
주소: Xóm 5, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHÁT NAM ĐỊNH

납세자 번호: 0601184658
대표자: Phạm Công Bằng
주소: Đội 6A, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DƯỢC LIỆU HẢI HẬU ACT

납세자 번호: 0601183051
대표자: Đoàn Xuân Thịnh
주소: 1131933, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ ĐÚC TÂN THỊNH PHÁT

납세자 번호: 0601182756
대표자: Mai Văn Tân
주소: Xóm 8, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DUY LINH BP

납세자 번호: 0601181223
대표자: Nguyễn Văn Hưởng
주소: Xóm 19, Chợ Trâu, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC ANH THƯ

납세자 번호: 0601181167
대표자: Bùi Văn Chinh
주소: Xóm 6, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CỔNG NHÔM ĐÚC NÉT VIỆT

납세자 번호: 0601180822
대표자: Mai Văn Tuyến
주소: Xóm 12, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH THIÊN MINH AN

납세자 번호: 0601180621
대표자: Lương Văn Linh
주소: Xóm Nam Nghĩa, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM ĐÚC VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHOA

납세자 번호: 0601180558
대표자: NGUYỄN VĂN MINH
주소: Xóm 4, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG BTD

납세자 번호: 0601180149
대표자: Lê Văn Tú
주소: Xóm Cầu Đôi, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRITON HẢI HẬU

납세자 번호: 0601179866
대표자: Nguyễn Xuân Oanh
주소: Xóm 1, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - TM TIÊN PHONG

납세자 번호: 0601179778
대표자: Nguyễn Văn Tiên
주소: Xóm 4, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỆT Á

납세자 번호: 0601179633
대표자: Trịnh Hiếu Dưỡng
주소: Xóm 1, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP KIM THÀNH

납세자 번호: 0601179591
대표자: Ngô Văn Cung
주소: Xóm 20, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái