Xã Hải Hưng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 375개 있습니다: Xã Hải Hưng, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 375개 중 211–225 표시

HỢP TÁC XÃ TRỒNG CÂY DƯỢC LIỆU XÃ HẢI LỘC

납세자 번호: 0601211171
대표자: Nguyễn Văn Quang
주소: Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC HỢP KIM DUY ANH

납세자 번호: 0601203981
대표자: Mai Nhật Duy
주소: Xóm 8, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÔM ĐÚC HẢI HẬU

납세자 번호: 0601203692
대표자: Nguyễn Đức Thọ
주소: Xóm 3, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÔM ĐÚC CẢNH QUANG

납세자 번호: 0601201078
대표자: Trịnh Văn Quang
주소: Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC AN ĐỨC

납세자 번호: 0601199196
대표자: Ngô Văn Hiệu
주소: Xóm 8, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂM ĐỨC

납세자 번호: 0601198837
대표자: Ngô Văn Đức
주소: Xóm 11, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC TRUNG THÀNH PHÁT

납세자 번호: 0601197128
대표자: Bùi Văn Thu
주소: Xóm 6, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN 5 SAO HẢI VÂN

납세자 번호: 0601197047
대표자: Mai Văn Thuấn
주소: Xóm 13, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP KIM NHÔM AN HƯNG PHÁT

납세자 번호: 0601196678
대표자: Trần Văn Phong
주소: Xóm 11, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP STC

납세자 번호: 0601196357
대표자: Trần Kiên Cường
주소: Xóm 11, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC AN BÌNH

납세자 번호: 0601195459
대표자: Ngô Thanh Bình
주소: Xóm 18, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐÚC NHÔM HÒA PHÁT

납세자 번호: 0601194511
대표자: Đinh Văn Dũng
주소: Xóm 10, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ĐẠT ĐÀO PHÁT

납세자 번호: 0601194222
대표자: Lương Văn Thủy
주소: Xóm Quốc Hưng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX & THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA THIÊN PHÚ

납세자 번호: 0601185958
대표자: Trần Đức Quyền
주소: Xóm 10, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT

납세자 번호: 0601185281
대표자: Lã Mạnh Hà
주소: Thôn 11, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái