Xã Bình Minh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 95개 있습니다: Xã Bình Minh, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 95개 중 61–75 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THUỶ LỢI THÀNH AN

납세자 번호: 2700824327
대표자: PHẠM NGỌC BÍNH
주소: Xóm 7C, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN PHƯƠNG XUẤT

납세자 번호: 2700793703
대표자: PHẠM VĂN PHƯƠNG
주소: Xóm 8A, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÚC TOÀN LỰC

납세자 번호: 2700785325
대표자: Nguyễn Văn Lực
주소: Xóm 3, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Thắng

납세자 번호: 2700727348
대표자: Bùi Văn Kiền
주소: Xóm 3, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phương Sáng Ninh Bình

납세자 번호: 2700715487
대표자: Nguyễn Văn Phương
주소: Xóm 3, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH

납세자 번호: 2700712373
대표자: Nguyễn Văn Minh
주소: Khối 11, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Khiêm Khuê

납세자 번호: 2700710143
대표자: Triệu Văn Khiêm
주소: Xóm 2, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Quân Hồng

납세자 번호: 2700710129
대표자: Trần Quốc Quân
주소: Chợ Cồn Thoi, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hương Đại Ks

납세자 번호: 2700708169
대표자: NGUYỄN MINH LÝ
주소: Xóm 4, Đội 5, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Châu Quỳnh Nb

납세자 번호: 2700707711
대표자: Phạm Văn ước
주소: Xóm 9, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XUÂN HUẤN KS

납세자 번호: 2700707630
대표자: NGUYỄN VĂN HUẤN
주소: Xóm 3, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Đông Hưng

납세자 번호: 0601033095
대표자: Trần Mạnh Tuấn
주소: Thôn Xứ Trưởng, Xã Bình Minh(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BÁCH DƯƠNG

납세자 번호: 2700663126
대표자: Bùi Tiến Dũng
주소: Xóm 5, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quân Hương

납세자 번호: 2700644589
대표자: Trần Văn Quân
주소: Xóm 4, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần An Sinh Núi Vàng

납세자 번호: 2700623878
대표자: Trần Kim Gia
주소: Xóm 5, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái