Xã Bình Minh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 95개 있습니다: Xã Bình Minh, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 95개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH MTV CƯỜNG KIỀU

납세자 번호: 2700903843
대표자: Phạm Văn Kiều
주소: Xóm 7C, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG HẢI HÒA

납세자 번호: 0601182058
대표자: Phạm Văn Hòa
주소: Xóm Vượt, Thôn Rót, Xã Bình Minh(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN LONG PHÚ THỊNH

납세자 번호: 2700888747
대표자: Trần Văn Cửu
주소: Xóm Cồn Thoi 6, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOA HẰNG

납세자 번호: 2700887334
대표자: Trần Đăng Khoa
주소: Lô 30-1080, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TÂN VÂN

납세자 번호: 2700881766
대표자: Đặng Thanh Doãn
주소: Khối 1, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH VÀNG BẠC THÀNH CÔNG

납세자 번호: 2700877079
대표자: Phạm Văn Thành
주소: Xóm 4, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SẢN XUẤT VIỆT TÍN

납세자 번호: 2700874871
대표자: Trần Văn Tuấn
주소: Xóm 6, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG ĐỊNH

납세자 번호: 2700873797
대표자: Nguyễn Thị Tuyết
주소: Xóm 8B, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẦN BIÊN

납세자 번호: 0108214053
대표자: Trần Văn Biên
주소: Xóm 4, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỒNG ĐĂNG

납세자 번호: 2700869335
대표자: Trương Văn Đại
주소: Xóm 5, Xã Kim Mỹ, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH BÌNH MINH XANH

납세자 번호: 2700866528
대표자: Lê Văn Lình
주소: Khối 11, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANNA HOÀI HƯƠNG

납세자 번호: 2700861801
대표자: Phạm Thị Hương
주소: Xóm 7B, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KIỀU SOI

납세자 번호: 2700858975
대표자: Phạm Văn Kiều
주소: Xóm 7C, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HOÀ PHẠM

납세자 번호: 2700848462
대표자: Phạm Văn Hoà
주소: Xóm 7C, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN HÀ

납세자 번호: 2700841837
대표자: Phan Văn Thái
주소: Xóm 4, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái