Xã Yên Xuân에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 54개 있습니다: Xã Yên Xuân, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 54개 중 31–45 표시

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VIỄN THÔNG QUANG HOA

납세자 번호: 2901897741
대표자: Trần Văn Quang
주소: Xóm 5, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH sản xuất và thương mại VDS Việt Nam

납세자 번호: 2901887292
대표자: Phạm Thế Mạnh
주소: Xóm 5, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MDF NGHỆ AN

납세자 번호: 2901869938
대표자: Trần Quang Luận
주소: Khu công nghiệp Tri Lễ, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI MT

납세자 번호: 2901802122
대표자: Phan Văn Minh
주소: Xóm 5, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG THUẤN MINH

납세자 번호: 2901765544
대표자: Đỗ Minh Hải
주소: Xóm 2, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP CHÈ KIM NHAN

납세자 번호: 2901721219
대표자: DƯƠNG HUY LỘC
주소: Xóm 15, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH KA-GRIMEX

납세자 번호: 2901720215
대표자: TRƯƠNG VĂN HÙNG
주소: Khu công nghiệp Tri Lễ, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàn Diễn

납세자 번호: 2901639451
대표자: PHAN QUỐC HOÀN
주소: Xóm 5, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC KHANG SÔNG LAM

납세자 번호: 2901628315
대표자: Lê Viết Quỳnh
주소: Thôn Long Sơn 10, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Vận Tải 383 Nghệ An

납세자 번호: 2901578199
대표자: Võ Quang Sen
주소: Nhà ông Võ Quang Sen, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH PHƯƠNG DÂN

납세자 번호: 2901561357
대표자: Mai Văn Thành
주소: Xóm 8, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Vận Tải & Xây Dựng Thiên Ân

납세자 번호: 2901540974
대표자: Trần Doãn Vũ
주소: Xóm 8, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Trường Sơn Việt Nam

납세자 번호: 2901521065
대표자: Nguyễn Hữu Kim
주소: Thôn 7, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Thạch Anh

납세자 번호: 2901215621
대표자: Nguyễn Việt Dũng
주소: Nhà ông Nguyễn Viết Định, xóm 14, xã Long Sơn, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THẮNG LƯƠNG

납세자 번호: 2900862249
대표자: Phan Trọng Trung
주소: Cửa hàng xăng dầu Mạnh Quân, xóm 6, Xã Yên Xuân, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành