Xã Tân Kỳ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 174개 있습니다: Xã Tân Kỳ, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 174개 중 61–75 표시

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TRƯỜNG GIANG NGHỆ AN

납세자 번호: 2901986631
대표자: Vương Đình Trường
주소: Xóm Cửa Đền, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & XÂY DỰNG NGA KHÁNH

납세자 번호: 2901986504
대표자: Nguyễn Thị Năm
주소: Xóm Kỳ Lâm, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MINH ANH TÂN KỲ

납세자 번호: 2901985035
대표자: Vũ Văn Anh
주소: Xóm Diễn Nam, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ TECHSPACE

납세자 번호: 0108764032
대표자: Nguyễn Thị Diên
주소: Khối 5, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUÂN QUANG KIÊN

납세자 번호: 2901979708
대표자: Nguyễn Trọng Kiên
주소: Xóm Tân Sơn, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÁM KHẢI HOÀN

납세자 번호: 0108665546
대표자: Nguyễn Văn Duy
주소: Khối 2, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC DŨNG NGA

납세자 번호: 2901973664
대표자: Hoàng Thị Nga
주소: Số 82, đường Lê Lợi, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC NGỌC ĐỨC BẢO.

납세자 번호: 2901973128
대표자: Hoàng Ngọc Nam
주소: Khối 9, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM & DV THÁI HẢI ĐĂNG

납세자 번호: 2901972879
대표자: Thái Khắc Giang
주소: Xóm Phượng Kỳ, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP NAM PHONG

납세자 번호: 2901972646
대표자: Bạch Sỹ Đông
주소: Khối 6, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH NGÔI SAO NGÀY MỚI

납세자 번호: 0801276955
대표자: Hoàng Thị Hà
주소: Khối 5, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUỐC CHÍNH

납세자 번호: 2901967050
대표자: Hoàng Quốc Chính
주소: Xóm Dốc Sư, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ PHÚC VINH

납세자 번호: 2901961933
대표자: Nguyễn Thị Anh Thúy
주소: khối 3, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PLAY

납세자 번호: 2901958578
대표자: Nguyễn Đình Thành
주소: Khối 7, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH LONG

납세자 번호: 2901955048
대표자: Đậu Văn Trà
주소: Nhà bà Nguyễn Thị Hòa, khối 2, Xã Tân Kỳ, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành