Xã Tân An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 45개 있습니다: Xã Tân An, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 45개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SONG TOÀN

납세자 번호: 2902083826
대표자: Nguyễn Đình Thuần
주소: Xóm Thanh Bình, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐẠI LÂM

납세자 번호: 2902082822
대표자: Phạm Thế Toàn
주소: Xóm Thanh Bình, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DUY ANH

납세자 번호: 0801332039
대표자: Trần Thị Thảo
주소: Xóm Thanh Bình, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC LAN LINH

납세자 번호: 0109077498
대표자: Nguyễn Thị Hiền
주소: Xóm Thanh Bình, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HAVIHOME

납세자 번호: 2902015625
대표자: Phạm Thị Huy
주소: Xóm Tân Hoành, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÂM CƠM VIỆT

납세자 번호: 0108735472
대표자: BÙI THỊ HỒNG VÂN
주소: Xóm Thanh Bình, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HAKA THIÊN ÂN DANH

납세자 번호: 2901975894
대표자: LÊ KIM HÙNG
주소: Xóm 7, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU VIỆT NAM

납세자 번호: 0901043915
대표자: Phạm Thế Toàn
주소: Xóm Đô Lương, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯ HUYỀN ĐẠT

납세자 번호: 2901952992
대표자: NGUYỄN VĂN TOÀN
주소: Xóm Tân Hoa, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN VÂN

납세자 번호: 2901948812
대표자: Lê Phương Thủy
주소: Xóm Kẻ Nang, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FATADO VIỆT NAM

납세자 번호: 0108026412
대표자: Lang Thị Lâm
주소: Xóm Đô Lương, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG HOÀNG ĐIỆP

납세자 번호: 2901899386
대표자: Phạm Hữu Điệp
주소: xóm Trung Tâm, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU TRIỆU PHÚ

납세자 번호: 2901862403
대표자: Trần Quốc Thuận
주소: Xóm Tân Thành, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KKGM VIỆT NAM

납세자 번호: 0107479466
대표자: Trương Thị Thúy Oanh
주소: Xóm Kẻ Nang, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÁI HÒA

납세자 번호: 0107424347
대표자: Nguyễn Thị Thúy Toàn
주소: Xóm Đô Lương, Xã Tân An, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành