Xã Quỳnh Sơn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 70개 있습니다: Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 70개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH PHONG QUANG HÙNG

납세자 번호: 2902189357
대표자: Bùi Thị Huyền Trang
주소: Thôn 2, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠT THUỶ

납세자 번호: 2902188138
대표자: Nguyễn Đình Đạt
주소: Xóm 2, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HHTA VIỆT NAM

납세자 번호: 2902157852
대표자: Trần Huy Hà
주소: Nhà ông Trần Huy Hà, Thôn 2, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN HỰU MINH

납세자 번호: 2902157034
대표자: TRƯƠNG THỊ MINH
주소: Xóm 1, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI DV ANH KHÔI

납세자 번호: 2902153833
대표자: Nguyễn Văn Mỹ
주소: Thôn 11, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HTCONST

납세자 번호: 2902152131
대표자: Bùi Trọng Hữu
주소: Thôn 1, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG DUY 688

납세자 번호: 2902150448
대표자: Trần Văn Chính
주소: Xóm 16, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DI SẢN VĂN HÓA VIỆT

납세자 번호: 2902141933
대표자: Hồ Huy
주소: Thôn 10, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC HẢI ĐÀO

납세자 번호: 2902139613
대표자: Hồ Văn Hải
주소: Thôn 2, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EXPRESS NGỌC AN KHANG

납세자 번호: 2902138070
대표자: Trần Bá Lộc
주소: Xóm 8, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV QUỐC TẾ PAMJENN

납세자 번호: 2902132015
대표자: Lê Hoàng Minh
주소: Xóm 14, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÓA HIỂN

납세자 번호: 2902127914
대표자: Nguyễn Trọng Hóa
주소: Xóm 12, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIÊU THỊ HOÀNG HUY

납세자 번호: 2902126068
대표자: Hồ Thị Hoa
주소: Thôn 2 Quỳnh Lâm, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MÁY MAY BÌNH AN

납세자 번호: 2902122874
대표자: Phạm Văn Bình
주소: Xóm 15, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SUN LIFE

납세자 번호: 2902120570
대표자: Hồ Sỹ Tiếp
주소: Xóm 1, Xã Quỳnh Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành