Xã Quỳnh Lưu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 410개 있습니다: Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 410개 중 136–150 표시

CÔNG TY TNHH XD VÀ TM BÌNH AN PHÁT

납세자 번호: 2902046824
대표자: Nguyễn Tiến Hạnh
주소: Thôn 1, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI HƯƠNG GIANG

납세자 번호: 2902045235
대표자: Trần Thị Thương
주소: Xóm 4, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ - XÂY DỰNG ANP

납세자 번호: 4201885991
대표자: Nguyễn Phi Kỷ
주소: Thôn 1, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & GIÁM SÁT KIÊN TRUNG

납세자 번호: 2902044055
대표자: Nguyễn Trung Kiên
주소: xóm 11, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY TRỒNG QUỲNH LƯU

납세자 번호: 2902043460
대표자: Hồ Khắc Dũng
주소: Khối 11, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG THỊNH LTD

납세자 번호: 2902042410
대표자: Nguyễn Văn Chính
주소: Xóm 10, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIÊN NHẬT

납세자 번호: 2902041939
대표자: Bùi Đức Nhật
주소: Thôn 11, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP BÌNH AN

납세자 번호: 2902041135
대표자: Bùi Đức Bình
주소: Xóm 11, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ÂM THANH NHẠC CỤ HƯƠNG LINH

납세자 번호: 2902018714
대표자: Lê Hữu Hương
주소: Khối 4 Cầu Giát, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC TÀI TÂM ĐẠT

납세자 번호: 2902018376
대표자: Nguyễn Đức Tài
주소: khối 5, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BH THÀNH ĐẠT

납세자 번호: 2902005722
대표자: Nguyễn Thị Thơ
주소: Khối 7, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT FUNITURE

납세자 번호: 2901992427
대표자: VŨ VĂN THẠCH
주소: Khối 9, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH NHÂN NGỌC

납세자 번호: 2901987233
대표자: Đậu Minh Hoàng
주소: Xóm Hồng Tiến, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI TÚ TÀI

납세자 번호: 2901984458
대표자: Nguyễn Đại Nghĩa
주소: Xóm 12, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT NAM THỊNH PHÁT

납세자 번호: 2901986180
대표자: Hồ Thị Hà
주소: Quốc lộ 1A, xóm 4, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành