Xã Quỳ Hợp에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 331개 있습니다: Xã Quỳ Hợp, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 331개 중 121–135 표시

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG AĐH

납세자 번호: 2901938003
대표자: Lương Thị Nguyệt
주소: Xóm Cáng, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KHOÁNG SẢN THÀNH CÔNG

납세자 번호: 2901936503
대표자: Trần Thái Tuấn
주소: Số 1 khu tiểu thủ công nghiệp, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÙNG GIA

납세자 번호: 2901936292
대표자: Phùng Ngọc Sơn
주소: Khối Hợp Quang, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU MINH PHÚC

납세자 번호: 2901933598
대표자: Trần Anh Dũng
주소: Xóm Hoa Thành, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

HTX Nông nghiệp công nghệ xanh Quỳ Hợp

납세자 번호: 2901936045
대표자: Hoàng Vũ Thắng
주소: Xóm 3, xã Châu Đình, huyện Quỳ Hop, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ANH ĐẠT

납세자 번호: 2901931382
대표자: Nguyễn Đình Dũng
주소: Xóm Đồng Nại, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐỨC TRANG

납세자 번호: 2901930452
대표자: Phan Văn Thái
주소: Khối 8, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG GÁI

납세자 번호: 2901929880
대표자: Lý Trung Phương
주소: Xóm Quang Thịnh, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP XD&DVTM TRUNG NAM

납세자 번호: 2901918857
대표자: Trương Văn Tình
주소: khối Hợp Sơn, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN - ĐÁ ANP

납세자 번호: 2901917613
대표자: Lê Chiêu Vĩnh
주소: Khối Hợp Châu, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Cty CPKS & TM Trung Hải Nghệ An

납세자 번호: 2901949855
주소: Khối Bắc Hồ, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH QUỲ HỢP

납세자 번호: 2901883259
대표자: Phan Thái Bình
주소: Xóm Đồng Nại, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU DUYÊN NGỌC

납세자 번호: 2901882255
대표자: Phạm Hồng Ngọc
주소: Xóm Đò, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG QUYỀN NAM PHÁT

납세자 번호: 2901881702
대표자: TRẦN ĐÌNH TRƯỜNG
주소: Xóm Đồng Nại, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TÂM NGA

납세자 번호: 2901873941
대표자: Đặng Thành Tâm
주소: Nhà ông Đặng Thành Tâm khối 17, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành