Xã Quỳ Hợp에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 331개 있습니다: Xã Quỳ Hợp, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 331개 중 301–315 표시

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LƯỢNG VĨ

납세자 번호: 2900545095
대표자: Đặng Công Hòa
주소: Xóm Thọ Sơn, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty CP thương mại XD Hải Âu 688

납세자 번호: 2900694795
대표자: Nguyễn Viết Quí
주소: Nhà ông kính, khối 17, Thị trấn, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Quang Thịnh

납세자 번호: 2900700262
대표자: Hồ Văn Tài
주소: Nhà ông Hồ Văn Tài, xóm Quang Thịnh, xã châu Quang, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHAI THÁC KHOÁNG SẢN QUANG THẮNG

납세자 번호: 2900619741
대표자: Nguyễn Bảo Ly
주소: Xóm Liên Tân, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Vinh Thắng

납세자 번호: 2900616846
대표자: Lô Văn Vinh
주소: Xóm Quang Vinh, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Quang Long

납세자 번호: 2900613732
대표자: Nguyễn Quý Thắng
주소: Xóm Đồng Huống xã Châu Quang, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂN THUẬN AN

납세자 번호: 2900610442
대표자: NGUYỄN KHÁNH BÌNH
주소: Xóm Thọ Sơn, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Xây Dựng Bình Minh

납세자 번호: 2900463741
대표자: Nguyễn Ngọc Đức
주소: Nhà ông Đức, khối 8, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ANH THƠ

납세자 번호: 2900751940
대표자: NGUYỄN ANH THƠ
주소: Khối Hợp Hòa, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Đạo Thắng

납세자 번호: 2900523969
주소: Xóm Đồng Huống, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ TRUNG HẢI NGHỆ AN

납세자 번호: 2900498127
대표자: Nguyễn Trung Hải
주소: xóm 4, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

DNTN XD Minh Nghĩa

납세자 번호: 2900523542
주소: Nhà ông Hà Khối 1 thị trấn Quỳ Hợp, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THÀNH CÔNG

납세자 번호: 2900487238
대표자: Hoàng Khắc Ngọc
주소: Khối 1 Thị Trấn Quỳ Hợp, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HẢI HÀ

납세자 번호: 2900459858
대표자: Nguyễn Trung Bảo Lâm
주소: Khối 4, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ LIÊN HỢP

납세자 번호: 2900459801
대표자: Vũ Duy Tú
주소: Xóm Thọ Sơn, xã Thọ Hợp, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành