Xã Quỳ Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 68개 있습니다: Xã Quỳ Châu, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 68개 중 46–60 표시

Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Sơn

납세자 번호: 2900770453
대표자: Lê Ngọc Sáu
주소: Nhà ô Sáu khối 4 thị trấn Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty cổ phần xây dựng Đại Phong

납세자 번호: 2900752013
대표자: Trần Văn Duật
주소: Nhà ô Duật khối 1 thị trấn Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐÔ LINH.

납세자 번호: 2900687692
대표자: Cao Khắc Tấn
주소: Nhà ông Nguyễn Quang Hạnh, Bản Tân Hương, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Tư Liên

납세자 번호: 2900696584
대표자: Chu Đình Tư
주소: Nhà ông Chu Đình Tư, khối 2, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

DNTN Trang Nhật Anh

납세자 번호: 2900611478
대표자: Nguyễn Đình Oai
주소: Bản Hạnh Tiến xã Châu Hạnh, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

HợP TáC Xã DịCH Vụ ĐIệN NăNG Xã CHÂU HạNH

납세자 번호: 2901235032
주소: Bản Hạnh Khai, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Dự án Phát triển nông thôn Đa lĩnh vực Huyện Quỳ Châu

납세자 번호: 2900509227
주소: UBND Huyện Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Châu Hội

납세자 번호: 2901110717
대표자: NGUYỄN SỸ LUẬN
주소: Bản Hội 1, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Châu Nga

납세자 번호: 2901130914
대표자: LÔ ĐỨC KHIÊM
주소: Châu Nga, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Hội liên hiệp phụ nữ huyện Quỳ Châu

납세자 번호: 2901707817
대표자: HỒ THỊ LOAN
주소: K3, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Liên đoàn lao động Huyện Quỳ Châu

납세자 번호: 2901730950
대표자: LỮ VĂN HÓA
주소: Khối 3, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công an thị trấn Tân Lạc

납세자 번호: 2902213994
대표자: Hà Trọng Đạt
주소: Khối 4, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỲ CHÂU PHÁT 68 GROUP

납세자 번호: 2902276962
대표자: LÊ PHI HÙNG
주소: Thôn 2, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân Thị trấn Tân Lạc

납세자 번호: 2901110675
대표자: VÕ THÁI TỊNH
주소: Khối 4, Thị trấn Quỳ Châu, Xã Quỳ Châu, Nghệ An, Việt Nam.

TÀI KHOẢN QL KHOẢN THU KHÔNG GIAO CHO NGÀNH THUẾ QUẢN LÝ - CCT QÙY CHÂU

납세자 번호: 2901971071
대표자: Lê Văn Khôi
주소: Khối 4 - Thị trấn Tân Lạc, Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành