Xã Nghĩa Hưng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 43개 있습니다: Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 43개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH H2N STUDIO

납세자 번호: 2902135464
대표자: Ngô Sỹ Hưng
주소: Xóm Trung Thịnh, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN - THIẾT KẾ - ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG PHÚ HƯNG

납세자 번호: 2902134848
대표자: Võ Thái Phú
주소: Xóm Đồng Sim, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHI TỐ

납세자 번호: 2902121422
대표자: Phạm Văn Tố
주소: Nhà Ông Phạm Văn Vinh, Xóm Nghĩa Nhân, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY TAM BẢO

납세자 번호: 2902119744
대표자: Trần Thị Thuý Quỳnh
주소: Xóm 14, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU NGHỆ AN CK 09 PASSION

납세자 번호: 2902117881
대표자: Nguyễn Đình Thọ
주소: Xóm Quán Mít, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH THỊNH ACB

납세자 번호: 2902098565
대표자: Lê Văn Hải
주소: Xóm Đồng Sim, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY XNK ANH MỸ

납세자 번호: 2901961845
대표자: HOÀNG ĐỨC THẾ
주소: Xóm Quán Mít, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Hợp tác xã nông nghiệp xã Nghĩa Hưng

납세자 번호: 2902058234
대표자: PHẠM VĂN LAN
주소: Xóm Xuân Lam, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI THƯƠNG MẠI NHẬT HOÀNG

납세자 번호: 2901947181
대표자: Nguyễn Văn Tăng
주소: xóm Liên Hiệp 1, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN PHƯƠNG THẢO VY

납세자 번호: 2901902367
대표자: TRẦN VĂN TUẤN
주소: Xóm 9, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Dịch Vụ Nông Nghiệp Nghĩa Tân huyện Nghĩa Đàn

납세자 번호: 2901905872
대표자: Cao Thị Thanh Trúc
주소: Quán mít, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Drt

납세자 번호: 2901622987
대표자: Lê Thị Thủy
주소: Xóm 14, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Đối tượng phát sinh thuế 1 lần

납세자 번호: 2901564037
주소: Khối Tân Hồng, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại An Khang

납세자 번호: 2901553980
대표자: Nguyễn Văn Khang
주소: Xóm 1, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Xây Lắp Đại Nguyên

납세자 번호: 2901465283
대표자: Nguyễn Văn Tăng
주소: Xóm 14, Xã Nghĩa Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành