Xã Minh Hợp에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 59개 있습니다: Xã Minh Hợp, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 59개 중 46–59 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG CÔNG NGHIỆP 3/2

납세자 번호: 2900324681
대표자: Lê Huy Dũng
주소: Xóm Trung Hồng, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG NGHIỆP XUÂN THÀNH

납세자 번호: 2900324628
대표자: Lê Viết Minh
주소: Xóm Thọ Thành, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Hải

납세자 번호: 2901257364
대표자: PHẠM THỊ LĨNH
주소: Xóm Minh Tâm, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ CHÂU.

납세자 번호: 2901060600
대표자: Cao Minh Thắng
주소: xóm Xuân Lợi, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đá Tự Nhiên Đại An

납세자 번호: 2900921504
대표자: TRẦN DANH ĐÀN
주소: Nhà ông Hoàng Quang An, xóm Minh Trung, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Trường Lộc

납세자 번호: 2900902043
대표자: Võ Đình Văn
주소: Nhà bà Hoàng Thị Thu Hằng, xóm Minh Xuân, xã Minh Hợp, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Cường Chính

납세자 번호: 2900843158
대표자: Đỗ Văn Khiềm
주소: Nhà bà Nguyễn Thị Tính,xóm Minh Xuân,xã Minh Hợp, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Nhân Phú

납세자 번호: 2900839377
대표자: Phan Dương Hiển
주소: Nhà Bà Lê Thị Yên, xóm Minh Xuân, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Xuân Hải

납세자 번호: 2900811653
대표자: Lê Thị Thanh Xuân
주소: Nhà bà Xuân xóm Minh, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH khai thác chế biến đá Mai Tư

납세자 번호: 2900803934
대표자: Lê Quang Để
주소: Nhà ông Để xóm Xuân Lợi xã Văn Lợi, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Đỗ Hưng Thịnh

납세자 번호: 2900802754
대표자: Đỗ Mạnh Toản
주소: Nhà ô Toản xóm Minh Xuân, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty cổ phần công nghiệp đá Đức Long

납세자 번호: 2900627189
대표자: Hà Hải
주소: Nhà ô Hải xóm Minh Xuân, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

DNTN Khai thác CB đá VLXD Đức Thắng

납세자 번호: 2900301557
대표자: Hoàng Đức Phẩm
주소: Xưởng đá Đức Thắng Làng Vòng xã Văn Lợi, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Minh Hợp

납세자 번호: 2901123843
대표자: Phan Xuân Quân
주소: Minh Thắng, Minh Hợp, Xã Minh Hợp, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành