Xã Lương Sơn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 85개 있습니다: Xã Lương Sơn, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 85개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẮC THÁI

납세자 번호: 2901968216
대표자: NGUYỄN VĂN THANH
주소: Xóm 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG MINH PHÁT

납세자 번호: 2901964571
대표자: Nguyễn Đức Hùng
주소: Xóm 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHẢI NGÂN

납세자 번호: 2901950836
대표자: Nguyễn Văn Tưởng
주소: Xóm 2, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD VÀ DVTM PHÚC CƯƠNG

납세자 번호: 2901939007
대표자: Trần Kim Cương
주소: Xóm 8, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SÔNG LAM

납세자 번호: 2901937810
대표자: Mai Huy Hà
주소: xóm Tràng Sơn 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SALIM VIỆT

납세자 번호: 2901912069
대표자: Nguyễn Thị Khánh Hòa
주소: Xóm 6, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HIỆP NGA

납세자 번호: 2901909210
대표자: Nguyễn Văn Hiệp
주소: Xóm 02, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀNG THỊNH

납세자 번호: 2901893673
대표자: Nguyễn Thị Hường
주소: Xóm 11, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 396

납세자 번호: 2901889349
대표자: Hồ Xuân Thủy
주소: Xóm 4, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯƠNG KHÔI

납세자 번호: 2901888602
대표자: Lê Đình Sơn
주소: KĐT Cầu Dâu, Tràng Sơn 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ TRẦN GIA

납세자 번호: 2901859270
대표자: Trần Kim Hiền
주소: Xóm 6, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẮM HIỀN

납세자 번호: 2901799399
대표자: Bùi Thị Hoài Thu
주소: Xóm 2, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Tiệp Hoa

납세자 번호: 2901787298
대표자: Nguyễn Cảnh Tiệp
주소: Xóm 11, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đức Bảo Vân

납세자 번호: 2901740099
대표자: Nguyễn Đức Việt
주소: Nhà ông Nguyễn Đức Việt, xóm 7, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xuyên Việt

납세자 번호: 2901738029
대표자: Nguyễn Thế Năm
주소: Xóm 5, Xã Lương Sơn, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành