Xã Lam Thành에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 120개 있습니다: Xã Lam Thành, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 120개 중 106–120 표시

CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGUYỄN HOÀNG VƯƠNG

납세자 번호: 2901051927
대표자: Bùi Quý Mạnh
주소: Xóm 6, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Phúc Lâm

납세자 번호: 2901037150
대표자: NGUYỄN THỊ HOÀI.
주소: Nhà bà Trần Thị Nhỏ, xóm 2, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty CP DV & TM Thọ Bình

납세자 번호: 2900901138
대표자: Nguyễn Văn Thọ
주소: Xóm 7, xã Hưng Tiến, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬT TÂN

납세자 번호: 2900840541
대표자: Nguyễn Văn Nhã
주소: Nhà ông Nguyễn Thanh Hà xóm 6, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP PHÚC LỢI HƯNG

납세자 번호: 2900827389
대표자: Đinh Văn Sự
주소: Xóm Hưng Phúc 1, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUY HOÀNG.

납세자 번호: 2900827212
대표자: Trần Xuân Hiếu
주소: Xóm Hưng Nghĩa 1, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VHS

납세자 번호: 2900793041
대표자: Trần Đình Văn.
주소: Xóm 6, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THANH THẮNG

납세자 번호: 2900687780
대표자: Nguyễn Thanh Diện
주소: 09 đường Lê Xuân Đào, Xóm 4, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty cổ phần Đức Tiến

납세자 번호: 2900643247
대표자: Trần Đức Canh
주소: Xóm 5 xã Hưng Tiến, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Thịnh Nguyên

납세자 번호: 2900630181
주소: Nhà ông Trí xóm 6 xã Hưng Nhân, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP GIẤY SÔNG LAM

납세자 번호: 2900579619
대표자: Hoàng Phùng
주소: Xóm Phú Hưng, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Khải Lam

납세자 번호: 2900414536
주소: Nhà máy giấy sông lam - Hưng phú - Hưng nguyên, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN HƯNG TIẾN

납세자 번호: 2900479445
대표자: Hồ Văn Sâm
주소: Xóm 2, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công an xã Phúc Lợi

납세자 번호: 2902215303
대표자: Cao Đức Long
주소: Xóm 9, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Công an xã Châu Nhân

납세자 번호: 2902215367
대표자: Hồ Sỹ Quyết
주소: Xóm 4, Xã Lam Thành, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam