Xã Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 111개 있습니다: Xã Hải Châu, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 111개 중 76–90 표시

CÔNG TY TNHH HÙNG SANG

납세자 번호: 2901725439
대표자: Nguyễn Xuân Mẫn
주소: Thôn Ngọc Mỹ, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại & Đầu Tư Việt Sing

납세자 번호: 2901664673
대표자: Nguyễn Hoàng Long
주소: Xóm Bắc Liên, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MINH HOÀNG

납세자 번호: 2901517686
대표자: Phạm Văn Lệnh
주소: Xóm Hà Đông, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàng Bình Tùng

납세자 번호: 2901414627
대표자: Hoàng Văn Tùng
주소: Xóm 9, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đức Hoà An

납세자 번호: 2901414634
대표자: Bùi Văn Đức
주소: Xóm 3, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

QUỸ TÍN DỤNG NHÂN DÂN XÃ DIỄN KIM

납세자 번호: 2901484173
대표자: Nguyễn Văn Huy
주소: Xóm Xuân Châu, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nam Xuân Châu

납세자 번호: 2901402815
대표자: Chu Văn Thuyên
주소: Nhà ông Chu Văn Thuyên, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vàng Bạc Linh Giang

납세자 번호: 2901286527
대표자: Lê Đức Linh
주소: Xóm 1, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Gia Lộc

납세자 번호: 2901274031
대표자: Bùi Thái Thông
주소: Xóm Tiền Tiến 1, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRIỀU HƯỜNG

납세자 번호: 2901273599
대표자: Trần Văn Triều
주소: Xóm Lập Thành, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HƯƠNG DŨNG

납세자 번호: 2901269433
대표자: Phạm Dũng
주소: Xóm Lập Thành, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DUY HINH

납세자 번호: 2901263583
대표자: Vũ Duy Hinh
주소: Xóm Hoàng La Trung, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN PHỤ PHẨM THỦY SẢN XURI VIỆT TRUNG

납세자 번호: 2901224697
대표자: SHAO WEIGONG
주소: Thôn Cự Nại, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Chế biến phụ phẩm thủy sản Xuri Việt Trung (Đơn vị nộp hộ nhà thầu)

납세자 번호: 2901672018
대표자: Shao Weigong
주소: Thôn Cự Nại, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh nghiệp TN Hải Long

납세자 번호: 2901142451
대표자: Nguyễn Văn Thìn
주소: Nhà ông Thìn, xóm 3, xã Diễn Hải, Xã Hải Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành