Xã Đức Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 188개 있습니다: Xã Đức Châu, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 188개 중 61–75 표시

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO CUNG ỨNG VÀ HƯỚNG NGHIỆP VIỆT NAM

납세자 번호: 2902105822
대표자: Đặng Quốc Hảo
주소: Khu đô thị TNR, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH GLOBAL TRAVEL

납세자 번호: 2902099840
대표자: Nguyễn Thị Mai
주소: Nhà Bà Nguyễn Thị Mai, Quốc lộ 1A, Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG MTC

납세자 번호: 2902093119
대표자: Lê Thị Lệ Thúy
주소: Xóm Bắc Hồng, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY SUN VINA

납세자 번호: 2902092877
대표자: PHẠM HỒNG LĨNH
주소: Đội 7, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC MẠNH

납세자 번호: 2902080198
대표자: Nguyễn Phúc Mạnh
주소: Thôn 7, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH HIẾU GROUP

납세자 번호: 2902073641
대표자: Vũ Văn Vinh
주소: xóm Đông Phú, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN THÁI VƯỢNG PHÁT

납세자 번호: 2902072905
대표자: VÕ HỒNG NGỌC
주소: Thôn 6A, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TCS93

납세자 번호: 2902071210
대표자: Trịnh Xuân Tuấn
주소: Khối Nam, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV THỦY SẢN HOÀNG BA

납세자 번호: 2902071179
대표자: Hoàng Ngọc Ba
주소: Thôn 3, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG MINH

납세자 번호: 2902064485
대표자: Nguyễn Công Hoàng
주소: Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LỬA NGHỆ

납세자 번호: 2902057632
대표자: Phạm Xuân Trình
주소: Thôn 1, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TUẤN PHƯƠNG

납세자 번호: 2902043608
대표자: Chu Văn Hương
주소: xóm 7, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI Á ĐÔNG

납세자 번호: 2901988029
대표자: Lý Việt Dũng
주소: Thôn 6b, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC TÀI PHÁT ĐẠT

납세자 번호: 2901986293
대표자: Nguyễn Văn Giang
주소: Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC MINH HOÀNG

납세자 번호: 2901983327
대표자: Trần Anh Đức
주소: Thôn 7, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành