Xã Đô Lương에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 318개 있습니다: Xã Đô Lương, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 318개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỐM ĐẠI

납세자 번호: 2902226400
주소: Xóm 4 Đà Sơn, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ JENNY NGUYỄN

납세자 번호: 2902225132
주소: Xóm Lưu Diên, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CENTURY AUTO

납세자 번호: 2902221498
대표자: Nguyễn Văn Tùng
주소: Xóm Phú Đình, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VVT MOTOR

납세자 번호: 2902221346
대표자: Võ Văn Thiệu
주소: 77 Lưu Thịnh, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY THÀNH CÔNG

납세자 번호: 2902210506
대표자: Nguyễn Minh Nghĩa
주소: Vùng đồng cây mưng, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG OANH

납세자 번호: 2902210263
대표자: Nguyễn Thị Lý
주소: Xóm Minh Hoà, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

Thanh tra huyện Đô Lương

납세자 번호: 2902208514
대표자: Nguyễn Thị Linh
주소: Minh Hòa, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SOURCE4U VIETNAM

납세자 번호: 2902197742
대표자: Thái Khắc Anh Trung
주소: Xóm Đại Đồng, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HÀ BÌNH

납세자 번호: 2902193353
대표자: Nguyễn Danh Bình
주소: Xóm Hoa Trường, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN THỊNH FOOD

납세자 번호: 2902187261
대표자: Phan Thị Mai
주소: Khối 6, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HUDL

납세자 번호: 2902187159
대표자: Hoàng Hữu Hưng
주소: Xóm 3, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẪN HỖ TRỢ XKLĐ & DU HỌC - BẢO AN

납세자 번호: 2902180308
대표자: Nguyễn Công Độ
주소: Khối 3, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI LINH TRANG

납세자 번호: 2902179888
대표자: Nguyễn Cảnh Linh
주소: Khối 4, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRUNG LAN

납세자 번호: 2902179750
대표자: Thái Thị Hoài Lan
주소: Xóm Đại Đồng, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN SẢN NHI MEDIC NGHỆ AN

납세자 번호: 2902178299
대표자: Bùi Hồng Giang
주소: Số 5, quốc lộ 15, khu đô thị Vườn Xanh, Xã Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành