Xã Diễn Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 383개 있습니다: Xã Diễn Châu, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 383개 중 211–225 표시

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KẾ TOÁN VÀ TƯ VẤN THUẾ THÀNH CÔNG

납세자 번호: 2901857844
대표자: Võ Thị Hoè
주소: Khối 5, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Chính Phi

납세자 번호: 2901851465
대표자: Nguyễn Thị Thương
주소: Xóm Quyết Thành, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO QT

납세자 번호: 2901850207
대표자: Hoàng Sỹ Quyền
주소: Xóm 9, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thành Duyên

납세자 번호: 2901847564
대표자: Trần Văn Thành
주소: Xóm Hồng Yên, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỒNG PHƯƠNG

납세자 번호: 2901831564
대표자: Lê Thành Đồng
주소: Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK THÀNH CHƯƠNG

납세자 번호: 2901805998
대표자: Lê Thành Chương
주소: Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vàng Bạc Văn Chinh

납세자 번호: 2901804024
대표자: Trần Văn Chinh
주소: Xóm 9, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY MINH TRÂM

납세자 번호: 2901796510
대표자: Nguyễn Thị Thương Huyền
주소: Xóm Tân Xuân, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Quang Thảo

납세자 번호: 2901793037
대표자: TRẦN VĂN BỐN
주소: Xóm 8, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 36 NGHỆ AN

납세자 번호: 2901788809
대표자: Phan Văn Đức
주소: Khối 3, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nga ĐứC TiệP

납세자 번호: 2901786791
대표자: Nguyễn Đức Tiệp
주소: Thôn quyết Thắng, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thành Nghệ An

납세자 번호: 2901781112
대표자: Thái Văn Thành
주소: Xóm Ngọc Tân, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Châu Lập

납세자 번호: 2901781391
대표자: Trần Thanh Châu.
주소: Khối 6, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty CP Nông Nghiệp Nghệ An

납세자 번호: 2901778215
대표자: Nguyễn Hữu Lập
주소: Xóm Sò, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY THẢO MY

납세자 번호: 2901764526
대표자: Nguyễn Văn Quang
주소: Xóm Trung Hồng, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành