Xã Bích Hào에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 44개 있습니다: Xã Bích Hào, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 44개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH CHÈ SƠN TÂM

납세자 번호: 2902140150
대표자: Bùi Văn Tuyên
주소: Xóm 4, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG THIỆN

납세자 번호: 2902129862
대표자: Phan Văn Hợp
주소: Xóm Xuân Hiền, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XD & TM MLD

납세자 번호: 2902118412
대표자: Nguyễn Tiến Sơn
주소: Thôn Giang Tiên, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÈ HỮU NGHỊ

납세자 번호: 2902116831
대표자: Nguyễn Văn Hữu
주소: Xóm Trường Sơn, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & XD HƯNG PHÁT

납세자 번호: 2901991328
대표자: Trần Xuân Hoàn
주소: Xóm 6, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUÂN KHÁNH

납세자 번호: 2901975855
대표자: Nguyễn Thị Hồng
주소: Xóm Xuân Hồng, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG QUANG

납세자 번호: 2901946893
대표자: Đinh Việt Hải
주소: Xóm Trường Sơn, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHÁNH DIẾN

납세자 번호: 2901861819
대표자: NGUYỄN QUANG KHÁNH
주소: Xuân Ngọc, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

Hợp tác xã Thanh Lâm

납세자 번호: 2901858238
대표자: Nguyễn Văn Ân
주소: Thôn Tân Lâm, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÈ TRUYỀN THỐNG

납세자 번호: 2901826148
대표자: Lê Văn Thống
주소: Xóm Trường Sơn, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Tm Hoàng Ân

납세자 번호: 2901772823
대표자: Nguyễn Văn Ân
주소: Xóm Nghi Xuân, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH Ánh Sáng Vgt

납세자 번호: 2901636820
대표자: Lê Văn Sáng
주소: Đội 18, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ & SẢN XUẤT THÀNH PHÁT

납세자 번호: 2901626798
대표자: Nguyễn Văn Cải
주소: Xóm Xuân Hiền, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÁT SỎI CẦU RỘ THANH CHƯƠNG

납세자 번호: 2901622659
대표자: Dương Hoàng Ân
주소: Đội 7, Xóm Minh Đường, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH Thìn Khanh

납세자 번호: 2901229670
대표자: Nguyễn Doãn Thìn
주소: Nhà ông Nguyễn Doãn Thìn, xóm Bích Thị, xã Thanh Giang, Xã Bích Hào, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Bạch Hà Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành