Xã Bạch Hà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 68개 있습니다: Xã Bạch Hà, Nghệ An. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 68개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH LONG VIỆT LAI CHÂU

납세자 번호: 6200076906
대표자: Nguyễn Văn Điệp
주소: Xóm 6, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUNG SƠN

납세자 번호: 2901718086
대표자: Nguyễn Tất Tuấn
주소: Xóm 10, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & XÂY DỰNG TUẤN NGỌC

납세자 번호: 2901676679
대표자: Đặng Văn Ngọc
주소: Nhà ông Đặng Văn Ngọc, xóm 4, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ANH BÌNH AN

납세자 번호: 2901638546
대표자: Đặng Văn Tuấn
주소: Xóm 4, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu Hải Hồng

납세자 번호: 2901635552
대표자: Nguyễn Văn Hải
주소: Xóm 6, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH NGỌC NGHỆ AN

납세자 번호: 2901615891
대표자: Nguyễn Thế Minh
주소: Xóm Văn Đồng, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BÁ Á

납세자 번호: 2901407531
대표자: Đặng Bá Á
주소: Tại nhà ông Đặng Bá Hải, xóm 4, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG MẠNH DŨNG

납세자 번호: 2901279368
대표자: Đặng Thị Thuỷ
주소: Xóm 8, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CẢNH HOA

납세자 번호: 2901227987
대표자: Nguyễn Quang Cảnh
주소: Xóm Mỹ Sơn 6, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOẢN THÀNH

납세자 번호: 2901144459
대표자: HOÀNG THỊ HIỆP
주소: xóm 16, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGHỆ AN

납세자 번호: 2900906665
대표자: Nguyễn Ngọc Anh
주소: Xóm Hòa Thanh, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Duy

납세자 번호: 2900884274
대표자: Trần Văn Long
주소: Nhà ông Trần Văn Long, xóm 10, xã Trù Sơn, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Vinh Thanh

납세자 번호: 2900797663
대표자: Nguyễn Hải Vinh
주소: Nhà ông Vinh xóm 6., Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÌNH NĂM

납세자 번호: 2900783491
대표자: Nguyễn Văn Tình
주소: Nhà ông Nguyễn Văn Tình, xóm 7, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

Công ty TNHH vận tải Quốc Vượng

납세자 번호: 2900751919
대표자: Nguyễn Văn Vượng
주소: Nhà ông Vượng xóm 6 xã Đại Sơn, Xã Bạch Hà, Nghệ An, Việt Nam.

Nghệ An의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 129개

Phường Thành Vinh Phường Trường Vinh Phường Vinh Phú Phường Vinh Lộc Phường Cửa Lò Xã Quế Phong Xã Thông Thụ Xã Tiền Phong Xã Tri Lễ Xã Mường Quàng Xã Quỳ Châu Xã Châu Tiến Xã Hùng Chân Xã Châu Bình Xã Mường Xén Xã Mỹ Lý Xã Bắc Lý Xã Keng Đu Xã Huồi Tụ Xã Mường Lống Xã Na Loi Xã Nậm Cắn Xã Hữu Kiệm Xã Chiêu Lưu Xã Mường Típ Xã Na Ngoi Xã Tương Dương Xã Nhôn Mai Xã Hữu Khuông Xã Nga My Xã Lượng Minh Xã Yên Hoà Xã Yên Na Xã Tam Quang Xã Tam Thái Phường Thái Hoà Xã Nghĩa Đàn Xã Nghĩa Lâm Xã Nghĩa Thọ Xã Nghĩa Hưng Xã Nghĩa Mai Phường Tây Hiếu Xã Đông Hiếu Xã Nghĩa Lộc Xã Nghĩa Khánh Xã Quỳ Hợp Xã Châu Hồng Xã Châu Lộc Xã Tam Hợp Xã Minh Hợp Xã Mường Ham Xã Mường Chọng Phường Hoàng Mai Phường Quỳnh Mai Phường Tân Mai Xã Quỳnh Văn Xã Quỳnh Tam Xã Quỳnh Sơn Xã Quỳnh Anh Xã Quỳnh Lưu Xã Quỳnh Phú Xã Quỳnh Thắng Xã Bình Chuẩn Xã Mậu Thạch Xã Cam Phục Xã Châu Khê Xã Con Cuông Xã Môn Sơn Xã Tân Kỳ Xã Tân Phú Xã Giai Xuân Xã Nghĩa Đồng Xã Tiên Đồng Xã Tân An Xã Nghĩa Hành Xã Anh Sơn Xã Thành Bình Thọ Xã Nhân Hoà Xã Vĩnh Tường Xã Anh Sơn Đông Xã Yên Xuân Xã Hùng Châu Xã Đức Châu Xã Hải Châu Xã Quảng Châu Xã Diễn Châu Xã Minh Châu Xã An Châu Xã Tân Châu Xã Yên Thành Xã Bình Minh Xã Quang Đồng Xã Giai Lạc Xã Đông Thành Xã Vân Du Xã Quan Thành Xã Hợp Minh Xã Vân Tụ Xã Bạch Ngọc Xã Lương Sơn Xã Đô Lương Xã Văn Hiến Xã Thuần Trung Xã Đại Đồng Xã Hạnh Lâm Xã Cát Ngạn Xã Tam Đồng Xã Sơn Lâm Xã Hoa Quân Xã Xuân Lâm Xã Kim Bảng Xã Bích Hào Xã Nghi Lộc Xã Hải Lộc Xã Thần Lĩnh Xã Văn Kiều Xã Phúc Lộc Xã Trung Lộc Xã Đông Lộc Phường Vinh Hưng Xã Nam Đàn Xã Đại Huệ Xã Vạn An Xã Kim Liên Xã Thiên Nhẫn Xã Hưng Nguyên Xã Yên Trung Xã Hưng Nguyên Nam Xã Lam Thành