Xã Bát Xát에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 164개 있습니다: Xã Bát Xát, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 164개 중 151–164 표시

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HUYỆN BÁT XÁT

납세자 번호: 5300406955
대표자: Bùi Quỳnh Liên
주소: Tổ 04,TT Bát Xát, Bát Xát, Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

UBND Xã Phìn Ngan

납세자 번호: 5300474296
대표자: Vàng A Khé
주소: Xã Phìn Ngan, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

UBND xã Phìn Ngan

납세자 번호: 5300141811
대표자:
주소: Xã Phìn Ngan, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Quang Kim Số I

납세자 번호: 5300360690
주소: Quang Kim, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Nhà khách xã Bát Xát

납세자 번호: 5300229329
대표자: Cồ Khắc Quyền
주소: Thôn 4, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Hội nông dân H Bát Xát

납세자 번호: 5300618886
대표자: Nguyễn Thị Thanh Hải
주소: Thị trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát, Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Mầm Non Bản Qua

납세자 번호: 5300630918
대표자: Trần Hương Quỳnh
주소: Thôn Tân Bảo, xã Bản Qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Trường tiểu học và trung học cơ sở Tà Ngảo

납세자 번호: 5300632471
대표자: Ngô Văn Hướng
주소: Lùng Thàng, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CHI NHÁNH VĂN PHÒNG ĐĂNG KÝ ĐẤT ĐAI HUYỆN BÁT XÁT

납세자 번호: 5300632545
대표자: Phạm Trung Kiên
주소: TT Bát Xát, Bát Xát, Lào Cai., Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

PHÒNG VĂN HÓA - KHOA HỌC VÀ THÔNG TIN HUYỆN BÁT XÁT

납세자 번호: 5300632626
대표자: Phạm Văn Tâm
주소: Tổ 04, thị trấn Bát Xát, Bát Xát, huyện Bát Xát, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Trại giống thủy sản Quang Kim

납세자 번호: 5300638145
주소: Thôn Làng Pẳn, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT HUYỆN BÁT XÁT

납세자 번호: 5300732437
대표자: Tao Văn Sinh
주소: Số 006 Hoàng Hoa Thám, tổ 4, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Tổ quản lý chợ Quang Kim xã Bát Xát

납세자 번호: 5300790213
대표자: Trần Quốc Tịch
주소: Thôn Kim Tiến Quang Kim, xã Bát Xát, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Đội Quản Lý Trật Tự Đô Thị Huyện Bát Xát

납세자 번호: 5300821951
대표자: Hoàng Quốc Tưởng
주소: Số nhà 099 Đường Hùng Vương Tổ 5, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái