Xã Bát Xát에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 164개 있습니다: Xã Bát Xát, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 164개 중 136–150 표시

Công Ty Xây Dựng Tổng Hợp Ngọc Cường

납세자 번호: 5300203352
대표자: Phạm Đức Túc
주소: Khu xưởng gạch, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CÔNG TRÌNH VINH QUANG

납세자 번호: 5300202341
대표자: Bùi Văn Du
주소: Nhà ông Quang, tổ 9, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn Nam Hải

납세자 번호: 5300148140
대표자: Nguyễn Khắc Hải
주소: 122 đường Hùng Vương - thị trấn Bát Xát, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Đồn biên phòng 257 Bát Xát

납세자 번호: 5300138262
대표자: Phạm Minh Xuân
주소: Xã Bản Qua, Bát Xát, Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

UBND Xã Quang Kim

납세자 번호: 5300138343
대표자: Ngô Hoàng Sơn
주소: Thôn An Thành, xã Quang Kim, huyện Bát Xát, Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Ban quản lý chợ bát xát

납세자 번호: 5300138223
대표자:
주소: Thị trấn, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm y tế khu vực Bát Xát

납세자 번호: 5300138216
대표자: Vũ Đình Đông
주소: Thôn Bát Xát 5, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

UBND Thị Trấn Bát Xát

납세자 번호: 5300138294
대표자: Nguyễn Văn Hạnh
주소: Tổ 06, TT Bát Xát, Bát Xát, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

UBND Xã Bản Qua

납세자 번호: 5300138336
대표자: Vũ Ba Duy
주소: Xã bản qua, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bát Xát

납세자 번호: 5300138248
대표자: Nguyễn Việt Cường
주소: Thị trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát, Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Công An huyện Bát Xát

납세자 번호: 5300138287
대표자: Trần Đăng Trí
주소: Tổ 03, TT Bát Xát, Bát Xát, Lào Cai, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Trạm Thú y Huyện Bát Xát

납세자 번호: 5300138209
대표자: Đào văn Tâm
주소: Thôn An Thành, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Thanh Tra huyện Bát Xát

납세자 번호: 5300630957
대표자: NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA
주소: Đường Điện Biên, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN THIÊN BẢO

납세자 번호: 5300852205
대표자: NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
주소: Thôn 2, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Chi cục Thi hành án dân sự huyện Bát Xát

납세자 번호: 5300138255
대표자:
주소: Tổ 9 TT Bát Xát, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái