Phường Bắc Gia Nghĩa에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 706개 있습니다: Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 706개 중 691–705 표시

Quảng Đình Thành

납세자 번호: 8213111679
주소: TDP 5, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lê Thị Trang (TRANG FLOWERS AND FRUITS)

납세자 번호: 8506036206
주소: TDP 1, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH VŨ QUỐC PHÚC

납세자 번호: 6000374817
주소: 131 Điện Biên Phủ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nguyễn Trãi

납세자 번호: 6400136694
대표자: Phạm Nam Định
주소: Bon Ting Wel Đăng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Tạ Hiệp

납세자 번호: 6000146458
주소: Đường Tôn Đức Thắng,Tổ 5, Nghĩa Thành, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật

납세자 번호: 6400031349
대표자: Nguyễn Thiện Chân
주소: 164 Trần Phú, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Văn phòng Đăng ký Đất đai tỉnh Đắk Nông

납세자 번호: 6400005444
대표자: NGUYỄN VĂN DŨNG
주소: Số 02A, đường Cao Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư

납세자 번호: 6400024334
대표자: TRầN ĐìNH NINH
주소: 98 đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Sở Giáo Dục Và Đào Tạo Tỉnh Đăk Nông

납세자 번호: 6400031363
대표자: PHAN THANH HẢI
주소: Thành phố Gia Nghĩa, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Kho bạc nhà nước Đăk Nông

납세자 번호: 6400052726
대표자: PHAN THỊ HIẾU
주소: Đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lê Ánh Thuỷ

납세자 번호: 6400276155
주소: Tổ 1, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Quỹ Bảo vệ môi trường tỉnh Đăk Nông

납세자 번호: 6400327064
대표자: Hoàng Duy Chuyển
주소: Số 92, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học và Trung Học Cơ Sở Trần Quốc Toản

납세자 번호: 6400301820
대표자: ĐỖ NGỌC KHANH
주소: Thôn 4, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Nguyễn Thị Phượng (Cửa hàng tạp phẩm Phượng Hoá)

납세자 번호: 6000148487
주소: Số 490, đường Tôn Đức Thắng, TDP 1, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Sở Nội vụ tỉnh Đăk Nông

납세자 번호: 6400463010
대표자: Đỗ Tấn Sương
주소: 94 đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2