Phường Bắc Gia Nghĩa에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 706개 있습니다: Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 706개 중 601–615 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHƯỚC

납세자 번호: 6400111643
대표자: Đoàn Văn Đông
주소: Số 153 Tống Duy Tân, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thành Long

납세자 번호: 6400111548
대표자: Nguyễn Xuân Vinh
주소: Số 81, đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG MẠNH PHÁT

납세자 번호: 6000901703
대표자: Vương Đình Mạnh
주소: Tổ dân phố 5, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỨC TÍN

납세자 번호: 6400109316
대표자: Phan Thanh Tuấn
주소: Đường 23/3, Tổ dân phố 1, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Châu Vinh

납세자 번호: 6400103402
대표자: Nguyễn Duyên Vụ
주소: Tổ 9, phường Nghĩa Thành, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH Tân Đại Thống

납세자 번호: 6400093810
대표자: Ninh Xuân Nam
주소: QL 14, Tổ 10, phường Nghĩa Thành, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thuận Việt Đắk Nông

납세자 번호: 6400085908
대표자: Nguyễn Công Sáng
주소: Tổ 1, đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC - TRUYỀN THÔNG HƯỚNG DƯƠNG ĐẮK NÔNG

납세자 번호: 6400082921
대표자: Nguyễn Xuân Tuấn
주소: Số 188, Đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Lê Minh

납세자 번호: 6400072987
대표자: NGUYỄN VĂN SONG
주소: Tổ 4, Phường Nghĩa Thành, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công ty TNHH TM và DV một thành viên Đức Tâm

납세자 번호: 6400062509
대표자: Bùi Minh Đức
주소: 251 Chu Văn An, Phường Nghĩa Thành, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Trân Châu

납세자 번호: 6400020026
대표자: Trần Thái Phi
주소: Tổ dân phố 9, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÙNG BÍCH

납세자 번호: 6400050990
대표자: Vũ Thanh Tùng
주소: Tổ dân phố 8 Đắk Ha, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN An Phát

납세자 번호: 6400057121
대표자: Nguyễn Thái Bình Vương
주소: Số 150 Đường 23/3, Phường Nghĩa Đức, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Nhật Duy

납세자 번호: 6400057097
대표자: Phan Vĩnh Tường
주소: Số 210, Hùng Vương, Phương Nghĩa Thành, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN tư thục 1 tháng 6

납세자 번호: 6400056255
대표자: Nguyễn Xuân Hoàn
주소: TDP2, Phường Nghĩa Đức, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2