Phường Mỹ Hào에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 987개 있습니다: Phường Mỹ Hào, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 987개 중 91–105 표시

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÙNG LINH

납세자 번호: 0901211408
주소: Tòa nhà BĐS Phúc Thành, đường Nguyễn Bình, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DIMOX DIGITAL

납세자 번호: 0901211278
주소: Số 216 Khu đô thị Phúc Thành, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MẠNH CƯỜNG

납세자 번호: 0901210852
주소: Tổ Dân Phố Cẩm Quan, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÀI THỦY

납세자 번호: 0901210919
대표자: NGUYỄN THỊ THỦY
주소: Thôn Dâu, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV VĨNH TÍN

납세자 번호: 0901210531
주소: Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC VY

납세자 번호: 0901208959
주소: Tổ Dân Phố Nghĩa Trang, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG HƯNG YÊN

납세자 번호: 0901208902
주소: Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH S59 VIỆT NAM

납세자 번호: 0901208839
주소: Tổ dân phố Cẩm Quan, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO VỆ ANH TRƯỜNG PHÁT

납세자 번호: 0901207803
주소: Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & SẢN XUẤT DẦU CÔNG NGHIỆP QUANG VINH

납세자 번호: 0901206990
주소: TDP Cộng hòa, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BIAN

납세자 번호: 0901206359
주소: Số nhà 64, Đường Đỗ Thế Diên, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VICONI

납세자 번호: 0901205556
대표자: Bùi Đình Minh Tài
주소: Khu đô thị Phúc Thành 3, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA HIÊN

납세자 번호: 0901205997
주소: Ngõ 57 phố Bao Bì, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NINO VIỆT HÀN

납세자 번호: 0901204591
주소: Số 61 Đường Nguyễn Lân, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TM&DV DU LỊCH HOA MUA

납세자 번호: 0901204016
주소: Thôn Dâu, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên